Kết quả trận Super Nova vs Rezekne/BJSS, 22h00 ngày 06/04

Vòng 1
22:00 ngày 06/04/2024
Super Nova
Đã kết thúc 5 - 0 (1 - 0)
Rezekne/BJSS
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng nhất Latvia » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Super Nova vs Rezekne/BJSS hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Super Nova vs Rezekne/BJSS tại Hạng nhất Latvia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Super Nova vs Rezekne/BJSS hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Super Nova vs Rezekne/BJSS

Super Nova Super Nova
Phút
Rezekne/BJSS Rezekne/BJSS
Haralds Silagailis 1 - 0 match goal
43'
Vladislavs Zihs 2 - 0
Kiến tạo: Kristers Skadmanis
match goal
50'
Aleksejs Grjaznovs 3 - 0 match goal
53'
Kristers Skadmanis 4 - 0 match goal
74'
Kirils Artjomovs 5 - 0 match goal
77'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Super Nova VS Rezekne/BJSS

Super Nova Super Nova
Rezekne/BJSS Rezekne/BJSS
17
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
31
 
Tổng cú sút
 
6
25
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
3
160
 
Pha tấn công
 
64
96
 
Tấn công nguy hiểm
 
21

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Super Nova vs Rezekne/BJSS

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 3.33
5.67 Sút trúng cầu môn 8
13.33 Phạm lỗi
4.33 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
45% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 2.4
5.4 Sút trúng cầu môn 7.4
11.7 Phạm lỗi
3.8 Phạt góc 4.5
1.9 Thẻ vàng 1.6
41% Kiểm soát bóng 42.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Super Nova (8trận)
Chủ Khách
Rezekne/BJSS (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
1
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
3
0
0