Kết quả trận Sutton United vs Stockport County, 21h00 ngày 06/04
Sutton United
+0.5 1.05
-0.5 0.80
2.5 1.06
u 0.82
4.22
1.74
3.43
+0.25 1.05
-0.25 0.98
1 1.14
u 0.73
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sutton United vs Stockport County hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sutton United vs Stockport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sutton United vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sutton United vs Stockport County
0 - 1 Patrick Madden
Isaac Olaofe
0 - 2 Patrick Madden Kiến tạo: Kyle Knoyle
ibou touray
1 - 3 Patrick Madden Kiến tạo: Kyle Knoyle
Ra sân: Charlie Lakin
Kyle WoottonRa sân: Odin Bailey
Ra sân: Oliver Sanderson
Connor Lemonheigh-EvansRa sân: Patrick Madden
Nicholas Edward PowellRa sân: Antoni Sarcevic
Ra sân: Josh Coley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sutton United VS Stockport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sutton United vs Stockport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sutton United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Steven Arnold | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 10 | 29.41% | 0 | 0 | 45 | 6.07 | |
| 10 | Harry Beautyman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 4 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 3 | 46 | 6 | |
| 9 | Harry Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 12 | 25 | 6.99 | |
| 42 | Sam Hart | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 3 | 61 | 5.95 | |
| 6 | Louis John | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 3 | 42 | 6.16 | |
| 11 | Omari Patrick | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.31 | |
| 31 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 7 | Josh Coley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 22 | Joseph Kizzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 1 | 3 | 61 | 6.01 | |
| 8 | Christian N'Guessan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 3 | Sashiel Adom-Malaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 42 | 6.11 | |
| 38 | Oliver Sanderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 5.81 | |
| 43 | Vinnie Tume | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 |
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 35 | 6.39 | |
| 10 | Antoni Sarcevic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 5 | 0 | 52 | 7.58 | |
| 11 | Nicholas Edward Powell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 25 | 9.11 | |
| 8 | Callum Camps | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 53 | 6.79 | |
| 3 | ibou touray | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 3 | 3 | 71 | 6.58 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 26 | 6.64 | |
| 2 | Kyle Knoyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 2 | 35 | 7.62 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 27 | Odin Bailey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 6 | Fraser Horsfall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 7 | 43 | 6.93 | |
| 25 | Isaac Olaofe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 6 | 31 | 7.1 | |
| 5 | Neill Byrne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 3 | 35 | 6.6 | |
| 15 | Ethan Pye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 3 | 40 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

