Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận SV Elversberg vs Darmstadt, 18h00 ngày 31/08
SV Elversberg
1.00
0.90
0.85
1.03
2.30
3.40
2.50
0.70
1.21
0.25
2.75
Hạng 2 Đức » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Darmstadt hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs Darmstadt
Kiến tạo: Manuel Feil
Kiến tạo: Luca Pascal Schnellbacher
Andreas Muller
Aleksandar Vukotic
Luca MarseilerRa sân: Andreas Muller
Guille BuenoRa sân: Fabian Nuernberger
Sergio Lopez GalacheRa sân: Matthias Bader
Ra sân: Luca Pascal Schnellbacher
Kiến tạo: Filimon Gerezgiher
Merveille PapelaRa sân: Kai Klefisch
Ra sân: Robin Fellhauer
Ra sân: Manuel Feil
Ra sân: Florian Le Joncour
Matej MaglicaRa sân: Isac Lidberg
Kiến tạo: Semih Sahin
Ra sân: Muhammed Damar
Matej Maglica
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 4 | 33 | 8.5 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 7 | Manuel Feil | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 25 | Lukas Petkov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 36 | 9.1 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 1 | 60 | 8 | |
| 6 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 3 | 46 | 7.3 | |
| 27 | Filimon Gerezgiher | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 7.9 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.6 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 7 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 4 | 21 | 6.7 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 4 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 8 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 3 | 72 | 6.5 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Guille Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 31 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

