Kết quả trận SV Elversberg vs Eintracht Braunschweig, 23h30 ngày 20/10
SV Elversberg
-0.75 1.00
+0.75 0.80
3 0.89
u 0.81
1.80
3.50
3.70
-0.25 1.00
+0.25 0.85
1.25 0.98
u 0.72
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 20/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs Eintracht Braunschweig
Kiến tạo: Frederik Jakel
Kiến tạo: Luca Pascal Schnellbacher
Hasan KurucayRa sân: Robert Ivanov
Johan GomezRa sân: Thorir Helgason
Robin Krausse
Fabio KaufmannRa sân: Florian Kruger
Ra sân: Jannik Rochelt
Keita EndoRa sân: Youssef Amyn
Luc IhorstRa sân: Kaan Caliskaner
Ra sân: Paul Wanner
Ra sân: Semih Sahin
Ra sân: Paul Stock
Ra sân: Luca Pascal Schnellbacher
Kiến tạo: Thore Jacobsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.73 | |
| 5 | Frederik Jakel | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 34 | 7.01 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 17 | Paul Wanner | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 27 | 6.58 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.66 | |
| 21 | Paul Stock | Forward | 3 | 2 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 31 | 7.41 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Sebastian Griesbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 3 | Saulo Decarli | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 23 | Danilo Wiebe | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 22 | 6.37 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 24 | 6.01 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 10 | Florian Kruger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.06 | |
| 20 | Thorir Helgason | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 36 | Kaan Caliskaner | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 17 | Youssef Amyn | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

