Kết quả trận SV Elversberg vs Hamburger SV, 18h00 ngày 26/10
SV Elversberg
+0.25 0.88
-0.25 0.98
3.25 0.85
u 0.85
2.62
2.30
3.40
-0 0.88
+0 0.75
1.25 0.76
u 0.94
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Hamburger SV hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Hamburger SV tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs Hamburger SV
0 - 1 Davie Selke
Kiến tạo: Lukas Pinckert
Ludovit Reis
Adam KarabecRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Fabio BaldeRa sân: Noah Katterbach
Lukasz PorebaRa sân: Marco Richter
Kiến tạo: Elias Baum
Immanuel PheraiRa sân: Jean-Luc Dompe
Moritz HeyerRa sân: Ludovit Reis
Jonas Meffert
Ra sân: Lukas Petkov
3 - 2 Davie Selke Kiến tạo: Miro Muheim

Jonas Meffert
Ra sân: Muhammed Damar
Ra sân: Luca Pascal Schnellbacher
Ra sân: Fisnik Asllani
Kiến tạo: Paul Stock
Moritz Heyer
Adam Karabec
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 7.44 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 0 | 58 | 6.81 | |
| 26 | Arne Sicker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Manuel Feil | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 53 | 100% | 1 | 0 | 64 | 6.64 | |
| 25 | Lukas Petkov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 31 | 7.02 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 63 | 6.69 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 8.19 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 6 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 49 | 6.97 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.05 | |
| 21 | Paul Stock | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.33 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 4 | 0 | 58 | 7.34 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 60 | 4.84 | |
| 27 | Davie Selke | Forward | 6 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 28 | 8.39 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 55 | 6.74 | |
| 3 | Moritz Heyer | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 40 | 5.83 | |
| 14 | Ludovit Reis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 20 | Marco Richter | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.12 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 1 | 0 | 2 | 75 | 62 | 82.67% | 4 | 0 | 101 | 6.7 | |
| 24 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 70 | 6 | |
| 6 | Lukasz Poreba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 33 | Noah Katterbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 17 | Adam Karabec | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 1 | 78 | 6.55 | |
| 45 | Fabio Balde | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 22 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

