Kết quả trận SV Elversberg vs Hertha Berlin, 19h00 ngày 07/02
SV Elversberg
-0.25 0.88
+0.25 0.90
3.25 0.95
u 0.77
2.08
2.77
3.51
-0.25 0.88
+0.25 0.63
1.25 0.98
u 0.72
2.6
3.33
2.21
Hạng 2 Đức » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Hertha Berlin hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs Hertha Berlin
Julian EitschbergerRa sân: Deyovaisio Zeefuik
0 - 1 Pascal Klemens Kiến tạo: Paul Seguin
Ra sân: Jan Gyamerah
0 - 2 Luca Schuler Kiến tạo: Fabian Reese
Linus Gechter
Ra sân: Maximilian Rohr
Ra sân: Frederik Schmahl
Sebastian GronningRa sân: Luca Schuler
Fabian Reese
Jeremy DudziakRa sân: Pascal Klemens
Ra sân: David Mokwa Ntusu
0 - 3 Toni Leistner Kiến tạo: Jeremy Dudziak
Kevin SessaRa sân: Mickael Cuisance
Josip BrekaloRa sân: Marten Winkler
Ra sân: Tom Zimmerschied
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 35 | 5.77 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 36 | 6.28 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 51 | 6.08 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 1 | 18 | 6.04 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 6.11 | |
| 10 | Bambase Conte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 42 | David Mokwa Ntusu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.82 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 19 | 7.03 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 26 | 7.39 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 33 | Michal Karbownik | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 32 | 7.39 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 15 | 6.52 | |
| 22 | Marten Winkler | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 7.13 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.88 | |
| 2 | Julian Eitschberger | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.33 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

