Kết quả trận SV Elversberg vs Magdeburg, 18h00 ngày 06/04
SV Elversberg
-0.25 0.96
+0.25 0.84
3 0.84
u 0.86
2.22
2.65
3.50
-0 0.96
+0 0.97
1.25 0.93
u 0.77
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Magdeburg hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs Magdeburg
Amara CondeRa sân: Jean Hugonet
Tatsuya ItoRa sân: Luca Schuler
Tobias Muller
Bryan Silva TeixeiraRa sân: Alexander Nollenberger
Ra sân: Paul Wanner
Ra sân: Paul Stock
Ra sân: Manuel Feil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS Magdeburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 57 | 6.55 | |
| 31 | Thore Jacobsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 27 | 67.5% | 5 | 0 | 64 | 6.64 | |
| 7 | Manuel Feil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 56 | 7.38 | |
| 9 | Dominik Martinovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 46 | 6.55 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 50 | 6.48 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 17 | Paul Wanner | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 48 | 6.59 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 1 | 48 | 6.74 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 21 | Paul Stock | Forward | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 50 | 6.95 |
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 37 | Tatsuya Ito | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 32 | 7 | |
| 23 | Baris Atik | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 59 | 6.94 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 74 | 7.74 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 51 | 6.52 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 25 | Silas Gnaka | Defender | 1 | 1 | 3 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 74 | 7.31 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 3 | 70 | 7.65 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 24 | Jean Hugonet | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 8 | Bryan Silva Teixeira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 26 | Luca Schuler | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 6 | 73 | 7.94 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 80 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

