Kết quả trận SV Elversberg vs Magdeburg, 00h30 ngày 07/03

Vòng 25
00:30 ngày 07/03/2026
SV Elversberg
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Magdeburg
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.86
+2
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 17.5
2-0
12 27
2-1
8 18.5
3-1
12.5 38
3-2
17 25
4-2
34 85
4-3
75 120
0-0
22
1-1
8.2
2-2
12
3-3
38
4-4
225
AOS
13

Hạng 2 Đức » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Magdeburg hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs Magdeburg

SV Elversberg SV Elversberg
Phút
Magdeburg Magdeburg
28'
match yellow.png Dariusz Stalmach
46'
match change Lubambo Musonda
Ra sân: Laurin Ulrich
55'
match yellow.png Baris Atik
Luca Pascal Schnellbacher
Ra sân: David Mokwa Ntusu
match change
60'
72'
match change Max Geschwill
Ra sân: Dariusz Stalmach
Bambase Conte
Ra sân: Lasse Gunther
match change
73'
Look Saa Nicholas Mickelson
Ra sân: Immanuel Pherai
match change
73'
73'
match change Richmond Tachie
Ra sân: Rayan Ghrieb
Carlo Sickinger
Ra sân: Frederik Schmahl
match change
82'
82'
match change Noah Pesch
Ra sân: Alexander Nollenberger
Felix Keidel
Ra sân: Jan Gyamerah
match change
82'
Lukasz Poreba 1 - 0
Kiến tạo: Tom Zimmerschied
match goal
85'
86'
match change Alex Ahl-Holmstrom
Ra sân: Silas Gnaka

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS Magdeburg

SV Elversberg SV Elversberg
Magdeburg Magdeburg
18
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Phạm lỗi
 
11
11
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
4
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
31
 
Đánh đầu
 
27
3
 
Cứu thua
 
3
17
 
Cản phá thành công
 
17
11
 
Thử thách
 
9
22
 
Long pass
 
37
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
3
12
 
Sút ra ngoài
 
10
1
 
Dội cột/xà
 
0
16
 
Đánh đầu thành công
 
13
12
 
Rê bóng thành công
 
16
7
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
16
397
 
Số đường chuyền
 
424
81%
 
Chuyền chính xác
 
81%
110
 
Pha tấn công
 
75
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.94
1.42
 
Cú sút trúng đích
 
0.38
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
27
 
Số quả tạt chính xác
 
13
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
23
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Carlo Sickinger
10
Bambase Conte
43
Felix Keidel
24
Luca Pascal Schnellbacher
2
Look Saa Nicholas Mickelson
3
Florian Le Joncour
28
Tim Boss
14
Jarzinho Malanga
15
Raif Adam
SV Elversberg SV Elversberg 4-2-3-1
4-3-3 Magdeburg Magdeburg
20
Kristof
21
Gunther
31
Rohr
19
Pinckert
30
Gyamerah
8
Poreba
17
Schmahl
29
Zimmersc...
22
Pherai
25
Petkov
42
Ntusu
1
Reimann
27
Hercher
16
Mathisen
24
Hugonet
17
Nollenbe...
8
Ulrich
25
Gnaka
6
Stalmach
29
Ghrieb
22
Zukowski
23
Atik

Substitutes

10
Noah Pesch
28
Max Geschwill
18
Richmond Tachie
19
Lubambo Musonda
11
Alex Ahl-Holmstrom
9
Maximilian Breunig
30
Noah Kruth
13
Connor Krempicki
7
Herbert Bockhorn
Đội hình dự bị
SV Elversberg SV Elversberg
Carlo Sickinger 23
Bambase Conte 10
Felix Keidel 43
Luca Pascal Schnellbacher 24
Look Saa Nicholas Mickelson 2
Florian Le Joncour 3
Tim Boss 28
Jarzinho Malanga 14
Raif Adam 15
SV Elversberg Magdeburg
10 Noah Pesch
28 Max Geschwill
18 Richmond Tachie
19 Lubambo Musonda
11 Alex Ahl-Holmstrom
9 Maximilian Breunig
30 Noah Kruth
13 Connor Krempicki
7 Herbert Bockhorn

Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs Magdeburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3.33
1.33 Bàn thua 2
6.33 Sút trúng cầu môn 6.67
10.33 Phạm lỗi 13
7 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
51.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.1
1.3 Bàn thua 2.4
5.4 Sút trúng cầu môn 5.6
10.7 Phạm lỗi 10.9
6.4 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 1.7
54.4% Kiểm soát bóng 55.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SV Elversberg (31trận)
Chủ Khách
Magdeburg (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
1
6
HT-H/FT-T
4
1
2
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
1
HT-B/FT-B
1
5
7
7

SV Elversberg SV Elversberg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Luca Pascal Schnellbacher Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 1 6 6.26
30 Jan Gyamerah Hậu vệ cánh phải 0 0 3 48 42 87.5% 2 0 66 7.4
23 Carlo Sickinger Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.25
2 Look Saa Nicholas Mickelson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 8 100% 3 0 15 6.13
8 Lukasz Poreba Tiền vệ trụ 1 1 0 50 41 82% 1 1 65 7.97
31 Maximilian Rohr Trung vệ 1 1 0 46 42 91.3% 0 3 59 7.62
21 Lasse Gunther Hậu vệ cánh trái 1 0 4 24 20 83.33% 5 0 47 7.18
22 Immanuel Pherai Tiền vệ công 2 1 0 18 13 72.22% 0 2 32 6.24
29 Tom Zimmerschied Cánh trái 0 0 3 32 26 81.25% 7 0 53 7.41
25 Lukas Petkov Cánh phải 4 1 1 28 18 64.29% 9 0 58 7.29
19 Lukas Pinckert Trung vệ 1 0 0 47 40 85.11% 0 3 63 7.15
10 Bambase Conte Tiền vệ công 1 1 0 9 6 66.67% 0 1 16 6.68
43 Felix Keidel Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.13
20 Nicolas Kristof Thủ môn 0 0 0 29 22 75.86% 0 0 39 7.5
17 Frederik Schmahl Tiền vệ trụ 3 0 0 39 32 82.05% 0 1 56 7.21
42 David Mokwa Ntusu Tiền đạo cắm 1 0 0 5 4 80% 0 0 11 5.77

Magdeburg Magdeburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Baris Atik Cánh trái 2 0 1 45 29 64.44% 5 0 68 6.49
19 Lubambo Musonda Hậu vệ cánh trái 0 0 1 13 11 84.62% 0 0 25 6.36
1 Dominik Reimann Thủ môn 0 0 0 65 56 86.15% 0 0 76 6.88
16 Marcus Mathisen Trung vệ 1 0 0 54 47 87.04% 0 2 71 6.74
27 Philipp Hercher Hậu vệ cánh phải 1 0 0 28 18 64.29% 2 2 55 6.74
25 Silas Gnaka Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 26 81.25% 0 0 44 6.61
22 Mateusz Zukowski Tiền đạo cắm 4 1 0 12 11 91.67% 1 2 25 6.18
11 Alex Ahl-Holmstrom Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 1 1 6.07
17 Alexander Nollenberger Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 17 85% 1 0 34 6.43
24 Jean Hugonet Trung vệ 1 0 0 65 55 84.62% 0 0 84 6.52
18 Richmond Tachie Tiền đạo cắm 2 1 0 5 4 80% 0 1 10 6.04
28 Max Geschwill Trung vệ 0 0 1 20 20 100% 1 1 22 6.19
6 Dariusz Stalmach Tiền vệ trụ 1 1 2 27 20 74.07% 0 2 39 6.96
8 Laurin Ulrich Tiền vệ công 0 0 1 7 6 85.71% 1 0 15 6.6
29 Rayan Ghrieb Cánh phải 1 0 2 16 13 81.25% 1 0 26 6.74
10 Noah Pesch Cánh trái 0 0 0 8 8 100% 0 0 8 5.92

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ