Kết quả trận SV Elversberg vs Magdeburg, 00h30 ngày 07/03
SV Elversberg
-0.5 0.85
+0.5 0.93
0.5 1.20
u 0.50
1.85
3.25
3.60
-0.25 0.85
+0.25 0.85
1.25 0.78
u 1.03
2.3
3.75
2.6
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Magdeburg hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs Magdeburg
Dariusz Stalmach
Lubambo MusondaRa sân: Laurin Ulrich
Baris Atik
Ra sân: David Mokwa Ntusu
Max GeschwillRa sân: Dariusz Stalmach
Ra sân: Lasse Gunther
Ra sân: Immanuel Pherai
Richmond TachieRa sân: Rayan Ghrieb
Ra sân: Frederik Schmahl
Noah PeschRa sân: Alexander Nollenberger
Ra sân: Jan Gyamerah
Kiến tạo: Tom Zimmerschied
Alex Ahl-HolmstromRa sân: Silas Gnaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS Magdeburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.26 | |
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 2 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 1 | 65 | 7.97 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 59 | 7.62 | |
| 21 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 47 | 7.18 | |
| 22 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 32 | 6.24 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 0 | 53 | 7.41 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 9 | 0 | 58 | 7.29 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 63 | 7.15 | |
| 10 | Bambase Conte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.68 | |
| 43 | Felix Keidel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 56 | 7.21 | |
| 42 | David Mokwa Ntusu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.77 |
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 45 | 29 | 64.44% | 5 | 0 | 68 | 6.49 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 76 | 6.88 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 71 | 6.74 | |
| 27 | Philipp Hercher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 2 | 55 | 6.74 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 6.61 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 25 | 6.18 | |
| 11 | Alex Ahl-Holmstrom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 0 | 84 | 6.52 | |
| 18 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.04 | |
| 28 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 1 | 1 | 22 | 6.19 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 39 | 6.96 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 29 | Rayan Ghrieb | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 10 | Noah Pesch | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

