Kết quả trận SV Elversberg vs VfL Bochum, 19h30 ngày 25/01
SV Elversberg
-0.5 0.94
+0.5 0.84
2.75 0.80
u 0.92
1.94
3.10
3.45
-0.25 0.94
+0.25 0.71
1.25 1.03
u 0.67
2.58
3.58
2.13
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs VfL Bochum hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs VfL Bochum tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs VfL Bochum
0 - 1 Mats Pannewig
Felix PasslackRa sân: Farid Alfa-Ruprecht
Callum MarshallRa sân: Kjell Watjen
Mikkel RaknebergRa sân: Maximilian Wittek
Ra sân: David Mokwa Ntusu
Ra sân: Tom Zimmerschied
Ra sân: Look Saa Nicholas Mickelson
Ra sân: Lukas Petkov
Ra sân: Lukasz Poreba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 41 | 6.37 | |
| 2 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 31 | 6.44 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 2 | 59 | 6.38 | |
| 10 | Bambase Conte | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 21 | 5.94 | |
| 42 | David Mokwa Ntusu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.08 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 7.39 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.56 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 27 | 6.81 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.98 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.74 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.31 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 8 | Kjell Watjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

