Kết quả trận SV Westfalia Rhynern vs TuS Ennepetal, 21h00 ngày 25/02

Vòng
21:00 ngày 25/02/2024
SV Westfalia Rhynern
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
TuS Ennepetal
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8

Germany Oberliga NOFV

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Westfalia Rhynern vs TuS Ennepetal hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Westfalia Rhynern vs TuS Ennepetal tại Germany Oberliga NOFV 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Westfalia Rhynern vs TuS Ennepetal hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SV Westfalia Rhynern vs TuS Ennepetal

SV Westfalia Rhynern SV Westfalia Rhynern
Phút
TuS Ennepetal TuS Ennepetal
1 - 0 match goal
15'
50'
match goal 1 - 1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SV Westfalia Rhynern VS TuS Ennepetal

SV Westfalia Rhynern SV Westfalia Rhynern
TuS Ennepetal TuS Ennepetal
2
 
Phạt góc
 
9
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
2
4
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
4
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
63
 
Pha tấn công
 
83
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:SV Westfalia Rhynern vs TuS Ennepetal

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 2.67
3.33 Phạt góc
0.67 Thẻ vàng
3.67 Sút trúng cầu môn
17% Kiểm soát bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2.2
1 Bàn thua 2.3
4.6 Phạt góc 2.6
1.3 Thẻ vàng 1.1
5 Sút trúng cầu môn 2.8
31.2% Kiểm soát bóng 11.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SV Westfalia Rhynern (75trận)
Chủ Khách
TuS Ennepetal (68trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
7
7
15
HT-H/FT-T
4
6
3
4
HT-B/FT-T
2
0
1
1
HT-T/FT-H
3
1
0
3
HT-H/FT-H
5
3
4
5
HT-B/FT-H
0
2
3
0
HT-T/FT-B
0
1
2
0
HT-H/FT-B
4
7
3
2
HT-B/FT-B
7
11
11
4