Kết quả trận Sveikata vs Nevezis Kedainiai, 19h30 ngày 28/03

Vòng
19:30 ngày 28/03/2026
Sveikata
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Nevezis Kedainiai
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 13°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Giải hạng Hai Litva

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sveikata vs Nevezis Kedainiai hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sveikata vs Nevezis Kedainiai tại Giải hạng Hai Litva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sveikata vs Nevezis Kedainiai hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sveikata vs Nevezis Kedainiai

Sveikata Sveikata
Phút
Nevezis Kedainiai Nevezis Kedainiai
37'
match yellow.png
43'
match goal 0 - 1
77'
match goal 0 - 2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sveikata VS Nevezis Kedainiai

Sveikata Sveikata
Nevezis Kedainiai Nevezis Kedainiai
12
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Phạt góc
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
10
 
Sút ra ngoài
 
8
120
 
Pha tấn công
 
107
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Sveikata vs Nevezis Kedainiai

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
3 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 4
2.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 1
40% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 2
6.1 Sút trúng cầu môn 3.2
6.2 Phạt góc 4.7
1.3 Thẻ vàng 1.9
42.9% Kiểm soát bóng 42.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sveikata (1trận)
Chủ Khách
Nevezis Kedainiai (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1