Kết quả trận Swansea City vs Birmingham City, 00h30 ngày 18/01
Swansea City
-0.25 1.18
+0.25 0.60
2.25 0.81
u 0.91
2.38
2.58
3.22
-0 1.18
+0 0.89
1 1.05
u 0.75
3.1
3.22
1.98
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Birmingham City hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Birmingham City
Kiến tạo: Goncalo Baptista Franco
Jay StansfieldRa sân: Kyogo Furuhashi
Ra sân: Melker Widell
Ra sân: Zan Vipotnik
1 - 1 Patrick Roberts
Ra sân: Ji Seong Eom
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Willum Thor WillumssonRa sân: Marvin Ducksch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 4 | 58 | 7.25 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 51 | 36 | 70.59% | 2 | 4 | 79 | 7.52 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 72 | 6.91 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 42 | 6.53 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 4 | 77 | 6.57 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 45 | 7.34 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 55 | 7.84 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 22 | 7.59 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 36 | 6.96 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 2 | 48 | 6.78 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.95 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 2 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 6 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 7.48 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 65 | 6.58 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 4 | 57 | 6.85 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 43 | 6.79 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.78 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 28 | 58.33% | 4 | 1 | 85 | 6.36 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 10 | 77 | 7.5 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 6 | 0 | 64 | 5.87 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 60 | 6.58 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

