Kết quả trận Swansea City vs Blackburn Rovers, 02h45 ngày 21/01
Swansea City
-0.5 0.84
+0.5 0.94
2.25 0.96
u 0.76
1.84
4.05
3.00
-0.25 0.84
+0.25 0.72
0.75 0.62
u 1.08
2.6
4.2
1.95
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Blackburn Rovers
Connor ORiordan
1 - 1 Mathias Jorgensen Kiến tạo: Brandon Powell
Brandon Powell
Ra sân: Ji Seong Eom
Ra sân: Marko Stamenic
Kiến tạo: Josh Tymon
Ra sân: Melker Widell
Ra sân: Ethan Galbraith
Adam ForshawRa sân: Aodhan Doherty
Dion De NeveRa sân: Brandon Powell
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Adam Forshaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.21 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.26 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 36 | 63.16% | 2 | 2 | 83 | 6.58 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 3 | 63 | 7.04 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 57 | 7.49 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 42 | 6.54 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 31 | Oliver Cooper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 48 | 6.57 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 43 | 7.07 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 26 | 8.34 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.62 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 22 | 6.77 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 9 | 68 | 7.28 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 25 | 5.97 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 39 | 5.96 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 1 | 0 | 50 | 6.04 | |
| 26 | Connor ORiordan | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 5 | 42 | 6.08 | |
| 38 | Tom Atcheson | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 6 | 48 | 6.23 | |
| 47 | Aodhan Doherty | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 44 | Brandon Powell | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 36 | 6.75 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 4 | 58 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

