Kết quả trận Swansea City vs Bristol City, 19h30 ngày 21/02
Swansea City
-0.25 0.82
+0.25 0.96
2.5 0.94
u 0.78
2.03
3.03
3.31
-0.25 0.82
+0.25 0.63
1 0.91
u 0.79
2.65
3.67
2.05
Hạng nhất Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Bristol City hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Bristol City
George Earthy
Ra sân: Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Max BirdRa sân: Adam Randell
Scott TwineRa sân: Tomi Horvat
Mark SykesRa sân: George Earthy
Emil Ris JakobsenRa sân: Delano Burgzorg
Ra sân: Melker Widell
Sinclair Armstrong
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Ra sân: Zan Vipotnik
Ra sân: Ethan Galbraith
Sam BellRa sân: Sinclair Armstrong
Scott Twine
Max Bird
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 36 | 6.58 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.96 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 23 | 6.16 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 5 | 29 | 6.69 | |
| 14 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 24 | 6.37 | |
| 11 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.93 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 30 | 6.29 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 23 | 6.23 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.46 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 5.71 | |
| 44 | George Earthy | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

