Kết quả trận Swansea City vs Middlesbrough, 23h30 ngày 06/04
Swansea City
+0.5 0.88
-0.5 0.90
2.5 0.15
u 3.80
3.28
1.90
3.42
+0.25 0.88
-0.25 1.00
1.25 1.08
u 0.73
3.87
2.4
2.17
Hạng nhất Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Middlesbrough hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Middlesbrough
0 - 1 Alex Bangura Kiến tạo: Tommy Conway
Finley MunroeRa sân: Alex Bangura
Riley Mcgree
Ra sân: Melker Widell
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Ra sân: Zan Vipotnik
Alan Browne
Mamadou Kaly SeneRa sân: Riley Mcgree
Dael FryRa sân: Jeremy Sarmiento
Sontje HansenRa sân: David Strelec
Ra sân: Sam Parker
2 - 2 Tommy Conway
Ra sân: Jay Fulton
Alex GilbertRa sân: Finley Munroe
Tommy Conway
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 23 | 6.46 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 14 | 6.79 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 41 | Sam Parker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 32 | 6.64 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.04 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 6 | 1 | 33 | 6.62 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.76 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.88 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 38 | 6.62 | |
| 45 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 15 | Finley Munroe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

