Kết quả trận Swansea City vs Millwall, 21h00 ngày 26/10

Vòng 12
21:00 ngày 26/10/2024
Swansea City
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Millwall
Địa điểm: Liberty Stadium
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 7.5
2-0
11 14.5
2-1
9.6 27
3-1
24 95
3-2
42 85
4-2
145 200
4-3
225 225
0-0
7.6
1-1
5.7
2-2
17.5
3-3
110
4-4
225
AOS
65

Hạng nhất Anh » 40

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Millwall hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Millwall

Swansea City Swansea City
Phút
Millwall Millwall
40'
match yellow.png Ryan Wintle
42'
match yellow.png Romain Esse
Liam Cullen match yellow.png
60'
Joe Allen
Ra sân: Liam Cullen
match change
66'
72'
match change Femi Azeez
Ra sân: Duncan Watmore
72'
match change Casper De Norre
Ra sân: George Honeyman
72'
match change Mihailo Ivanovic
Ra sân: Macaulay Langstaff
Florian Bianchini
Ra sân: Zan Vipotnik
match change
78'
Oliver Cooper
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
match change
78'
89'
match yellow.png Ryan Leonard
90'
match change Joe Bryan
Ra sân: Romain Esse
90'
match yellow.png Mihailo Ivanovic
90'
match goal 0 - 1 Casper De Norre
Kiến tạo: Femi Azeez

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Millwall

Swansea City Swansea City
Millwall Millwall
9
 
Phạt góc
 
6
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
18
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Sút ra ngoài
 
6
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%
480
 
Số đường chuyền
 
184
86%
 
Chuyền chính xác
 
58%
13
 
Phạm lỗi
 
14
0
 
Việt vị
 
4
32
 
Đánh đầu
 
38
15
 
Đánh đầu thành công
 
20
1
 
Cứu thua
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
18
8
 
Đánh chặn
 
9
18
 
Ném biên
 
21
13
 
Cản phá thành công
 
18
7
 
Thử thách
 
13
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
15
 
Long pass
 
18
112
 
Pha tấn công
 
57
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Florian Bianchini
31
Oliver Cooper
7
Joe Allen
21
Nathan Tjoe-A-On
32
Nelson Abbey
26
Kyle Naughton
4
Jay Fulton
33
Jon McLaughlin
47
Azeem Abdulai
Swansea City Swansea City 4-2-3-1
4-2-3-1 Millwall Millwall
22
Vigourou...
14
Tymon
6
Darling
5
Cabango
2
Key
17
Franco
8
Grimes
25
Peart-Ha...
20
Cullen
35
Martins
9
Vipotnik
1
Jensen
18
Leonard
6
Tanganga
5
Cooper
2
McNamara
14
Wintle
23
Saville
25
Esse
39
Honeyman
19
Watmore
17
Langstaf...

Substitutes

24
Casper De Norre
26
Mihailo Ivanovic
11
Femi Azeez
15
Joe Bryan
22
Aidomo Emakhu
45
Wes Harding
13
Liam Roberts
3
Murray Wallace
16
Daniel Kelly
Đội hình dự bị
Swansea City Swansea City
Florian Bianchini 19
Oliver Cooper 31
Joe Allen 7
Nathan Tjoe-A-On 21
Nelson Abbey 32
Kyle Naughton 26
Jay Fulton 4
Jon McLaughlin 33
Azeem Abdulai 47
Swansea City Millwall
24 Casper De Norre
26 Mihailo Ivanovic
11 Femi Azeez
15 Joe Bryan
22 Aidomo Emakhu
45 Wes Harding
13 Liam Roberts
3 Murray Wallace
16 Daniel Kelly

Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Millwall

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
10.33 Phạm lỗi 11.67
3 Phạt góc 7.67
2 Thẻ vàng 1
57.33% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.8
1.5 Bàn thua 0.9
3.4 Sút trúng cầu môn 3.8
10.1 Phạm lỗi 12.3
3.8 Phạt góc 6.5
1.8 Thẻ vàng 1.6
57.4% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Swansea City (45trận)
Chủ Khách
Millwall (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
10
4
HT-H/FT-T
6
3
2
1
HT-B/FT-T
2
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
4
3
3
5
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
4
7
HT-B/FT-B
5
2
2
3

Swansea City Swansea City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Joe Allen Tiền vệ trụ 1 1 0 12 12 100% 0 1 13 6.14
8 Matt Grimes Tiền vệ phòng ngự 2 0 4 88 80 90.91% 5 1 103 6.94
22 Lawrence Vigouroux Thủ môn 0 0 0 40 33 82.5% 0 0 45 5.96
14 Josh Tymon Hậu vệ cánh trái 1 0 4 44 40 90.91% 9 1 71 7.5
6 Harry Darling Trung vệ 1 0 0 64 56 87.5% 0 0 78 6.36
20 Liam Cullen Tiền đạo cắm 3 0 0 18 12 66.67% 1 4 32 6.65
2 Josh Key Hậu vệ cánh phải 2 2 2 58 50 86.21% 6 0 89 7.3
5 Benjamin Cabango Trung vệ 0 0 2 67 60 89.55% 1 3 77 6.53
31 Oliver Cooper Tiền vệ công 0 0 0 6 6 100% 0 0 13 6.08
17 Goncalo Baptista Franco Tiền vệ trụ 0 0 1 32 26 81.25% 1 1 48 6.67
19 Florian Bianchini 4 1 0 2 2 100% 0 2 7 6.17
25 Myles Peart-Harris Tiền vệ công 1 0 2 20 14 70% 1 0 36 6.26
9 Zan Vipotnik Tiền đạo cắm 2 1 0 3 2 66.67% 0 1 9 6.45
35 Ronald Pereira Martins Cánh phải 1 0 1 23 20 86.96% 2 0 40 6.3

Millwall Millwall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Ryan Leonard Tiền vệ trụ 0 0 1 19 8 42.11% 0 3 47 7.57
15 Joe Bryan Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.13
23 George Saville Tiền vệ trụ 0 0 0 21 17 80.95% 5 0 36 6.97
19 Duncan Watmore Cánh phải 0 0 0 8 5 62.5% 2 0 17 6.21
5 Jake Cooper Trung vệ 2 0 1 19 12 63.16% 0 5 27 6.87
39 George Honeyman Tiền vệ công 1 0 0 14 11 78.57% 3 1 25 6.45
14 Ryan Wintle Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 19 12 63.16% 0 0 32 6.68
24 Casper De Norre Tiền vệ trụ 1 1 0 3 1 33.33% 1 0 7 7.18
1 Lukas Jensen Thủ môn 0 0 0 24 8 33.33% 0 0 34 7.97
2 Dan McNamara Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 11 64.71% 0 4 34 7.36
6 Japhet Tanganga Trung vệ 0 0 0 10 5 50% 0 1 22 7.11
11 Femi Azeez Cánh phải 1 1 1 0 0 0% 1 1 5 7.26
17 Macaulay Langstaff Tiền đạo cắm 0 0 0 8 4 50% 1 1 14 6
25 Romain Esse Tiền vệ công 0 0 1 20 13 65% 3 0 47 7.31
26 Mihailo Ivanovic Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 7 6.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ