Kết quả trận Swansea City vs Millwall, 21h00 ngày 26/10
Swansea City
-0.25 1.05
+0.25 0.75
2.25 0.87
u 0.83
2.30
2.73
3.21
-0 1.05
+0 1.02
1 1.06
u 0.64
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Millwall hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Millwall
Ryan Wintle
Romain Esse
Ra sân: Liam Cullen
Femi AzeezRa sân: Duncan Watmore
Casper De NorreRa sân: George Honeyman
Mihailo IvanovicRa sân: Macaulay Langstaff
Ra sân: Zan Vipotnik
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Ryan Leonard
Joe BryanRa sân: Romain Esse
Mihailo Ivanovic
0 - 1 Casper De Norre Kiến tạo: Femi Azeez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 88 | 80 | 90.91% | 5 | 1 | 103 | 6.94 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 45 | 5.96 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 44 | 40 | 90.91% | 9 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 78 | 6.36 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 32 | 6.65 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 6 | 0 | 89 | 7.3 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 3 | 77 | 6.53 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 48 | 6.67 | |
| 19 | Florian Bianchini | 4 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.17 | ||
| 25 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.45 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 40 | 6.3 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 3 | 47 | 7.57 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 36 | 6.97 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 5 | 27 | 6.87 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 25 | 6.45 | |
| 14 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 7.18 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 34 | 7.97 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 34 | 7.36 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 7.11 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 7.26 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6 | |
| 25 | Romain Esse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 47 | 7.31 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

