Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Swansea City vs Preston North End, 02h45 ngày 25/02
Swansea City
0.83
1.03
0.88
0.98
1.83
3.60
4.20
1.03
0.85
1.12
0.77
Hạng nhất Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Preston North End hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Preston North End
0 - 1 Daniel Jebbison Kiến tạo: Callum Lang
Ra sân: Jay Fulton
Ra sân: Leo Walta
Ra sân: Ronald Pereira Martins
Alfie DevineRa sân: Callum Lang
Lewis Dobbin
Michael SmithRa sân: Lewis Dobbin
Milutin OsmajicRa sân: Daniel Jebbison
Jordan StoreyRa sân: Andrija Vukcevic
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Ra sân: Ji Seong Eom
Liam LindsayRa sân: Pol Valentin
Alistair Mccann
Kiến tạo: Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 64 | 6.2 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 3 | 64 | 6.59 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 8 | 0 | 71 | 6.24 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 9 | 70 | 7.58 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 20 | 6.47 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 21 | Leo Walta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.22 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 14 | 48.28% | 3 | 3 | 53 | 6.83 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 8 | 3 | 49 | 7.04 | |
| 10 | Callum Lang | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 22 | 7.04 | |
| 2 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 3 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 7.28 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 23 | 6.69 | |
| 21 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 22 | 7.68 | |
| 42 | Odel Offiah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

