Kết quả trận Swansea City vs Sheffield Wednesday, 19h00 ngày 08/02
Swansea City
-1.75 0.95
+1.75 0.83
3 1.08
u 0.64
1.25
8.10
4.80
-0.5 0.95
+0.5 0.97
1 0.65
u 1.05
1.79
6.8
2.3
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Sheffield Wednesday
Kiến tạo: Josh Tymon
Ra sân: Liam Cullen
Ra sân: Marko Stamenic
Marvelous NakambaRa sân: Jamal Lowe
Jaden Heskey
Reece JohnsonRa sân: Omotayo Adaramola
Ra sân: Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Ike UgboRa sân: Charlie McNeill
Kiến tạo: Ronald Pereira Martins
Ra sân: Ronald Pereira Martins
Rio ShipstonRa sân: Jarvis Thornton
Marvelous Nakamba
Bruno FernandesRa sân: Jerry Yates
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 1 | 61 | 6.86 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 6 | 65 | 7.16 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 23 | 20 | 86.96% | 7 | 0 | 39 | 8.27 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.94 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 49 | 6.55 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 7.14 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.49 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 36 | 7.03 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 5 | 45 | 6.84 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 5 | 1 | 30 | 5.96 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 24 | Jaden Heskey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 21 | Joel Ndala | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 28 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

