Kết quả trận Swansea City vs Stoke City, 22h00 ngày 07/03
Swansea City
-0.75 1.06
+0.75 0.72
2.25 0.81
u 0.91
1.86
3.66
3.21
-0.25 1.06
+0.25 0.76
1 1.03
u 0.67
2.5
4.75
2.1
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Stoke City hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Stoke City
Sorba Thomas
Lamine Cisse

Sorba Thomas
Kiến tạo: Josh Tymon
Million ManhoefRa sân: Jesurun Rak Sakyi
Milan SmitRa sân: Lamine Cisse
Ra sân: Ronald Pereira Martins
Junior TchamadeuRa sân: Eric Bocat
Maksym TalovierovRa sân: Ben Wilmot
Maksym Talovierov
Ra sân: Ethan Galbraith
Ra sân: Ji Seong Eom
Ra sân: Marko Stamenic
Junior Tchamadeu
Million Manhoef
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 77 | 7.4 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 10 | 100 | 7.93 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 11 | 1 | 85 | 7.75 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.09 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 7 | 1 | 84 | 7.3 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 4 | 86 | 7.3 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 34 | 31 | 91.18% | 8 | 0 | 55 | 7.05 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 20 | 8.1 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.01 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 37 | 6.42 | |
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 5 | 47 | 6.56 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 37 | 6.61 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 22 | 5.26 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 44 | 6.54 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 50 | 7.05 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 5.76 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 21 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 29 | Lamine Cisse | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 2 | 16 | 6.55 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 49 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 3 | 8 | 6 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 39 | 6.52 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 39 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

