Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Swansea City vs West Brom, 21h30 ngày 11/01
Swansea City
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [5-6]
0.92
0.90
0.80
1.00
2.30
3.25
2.78
0.78
1.06
1.00
0.82
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs West Brom hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs West Brom tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs West Brom
Kiến tạo: Melker Widell
1 - 1 Josh Maja
Charlie Taylor
Oliver BostockRa sân: Daryl Dike
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Ra sân: Kaelan Casey
Michael Johnston
Aune HeggeboRa sân: Josh Maja
George CampbellRa sân: Alfie Gilchrist
Ra sân: Marko Stamenic
Ra sân: Ji Seong Eom
Ra sân: Melker Widell
Harry WhitwellRa sân: Ousmane Diakite
Chris Mepham
Jed WallaceRa sân: Harry Whitwell
Nathaniel PhillipsRa sân: Krystian Bielik
Ra sân: Zan Vipotnik
Karlan Ahearne-GrantRa sân: Michael Johnston
Ra sân: Ronald Pereira Martins
1 - 2 Jed Wallace Kiến tạo: Oliver Bostock
Kiến tạo: Josh Key
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 2 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 3 | 0 | 95 | 6.7 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 65 | 6.6 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 12 | 0 | 98 | 7.3 | |
| 1 | Andrew Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 104 | 91 | 87.5% | 0 | 3 | 125 | 6.8 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 2 | 49 | 8.1 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 7.4 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 49 | 7.8 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 5 | 0 | 51 | 7 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 26 | Kaelan Casey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 3 | 63 | 6.3 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.7 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 34 | 64.15% | 3 | 2 | 77 | 6.2 | |
| 7 | Jed Wallace | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 4 | 69 | 7.1 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Josh Maja | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 7.3 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 4 | 0 | 74 | 6.2 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 12 | Daryl Dike | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 24 | 47.06% | 0 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 14 | Alfie Gilchrist | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 34 | Harry Whitwell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 37 | Oliver Bostock | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

