Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Swansea City vs West Brom, 22h00 ngày 01/01
Swansea City
1.00
0.90
0.89
0.85
2.50
3.20
2.85
0.97
0.91
1.09
0.75
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs West Brom hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs West Brom
George Campbell
Callum Styles
Alex Mowatt
Samuel Iling
Ra sân: Josh Key
Ousmane Diakite
Ra sân: Zeidane Inoussa
Ra sân: Melker Widell
Jayson MolumbyRa sân: Alex Mowatt
Josh MajaRa sân: Aune Heggebo
Ra sân: Malick Yalcouye
Kiến tạo: Ronald Pereira Martins
Isaac PriceRa sân: Samuel Iling
Ra sân: Ronald Pereira Martins
Daryl DikeRa sân: Charlie Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.99 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 55 | 7.57 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 59 | 77.63% | 0 | 4 | 93 | 7.53 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 43 | 7.83 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 6 | 2 | 67 | 6.99 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 72 | 80% | 0 | 4 | 100 | 7.16 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 52 | 6.91 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 62 | 7.29 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 30 | 6.92 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 57 | 6.77 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 51 | 6.23 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 9 | 28.13% | 0 | 0 | 38 | 5.73 | |
| 9 | Josh Maja | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 61 | 6.68 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 1 | 43 | 6.38 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 5 | 49 | 6.12 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 2 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 2 | 65 | 6.28 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 12 | Daryl Dike | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

