Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Swindon Town vs Barrow, 22h00 ngày 31/01
Swindon Town
0.94
0.90
0.87
0.95
1.65
3.50
5.00
0.86
0.98
0.81
1.01
Hạng 2 Anh » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swindon Town vs Barrow hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swindon Town vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swindon Town vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swindon Town vs Barrow
0 - 1 Danny Rose
Kiến tạo: Will Wright
Scott Smith
Ra sân: Thomas Wilson-Brown
Ben JacksonRa sân: Brandon Powell
Jovan MalcolmRa sân: Isaac Fletcher
Ben WhitfieldRa sân: Tom Barkhuizen
Rekeem HarperRa sân: Jack Earing
Ra sân: James Ball
Ra sân: Tom Nichols
Kiến tạo: Billy Kirkman
Connor MahoneyRa sân: Scott Smith
Ra sân: Ryan Tafazolli
Ra sân: Michael Oluwakorede Olakigbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swindon Town VS Barrow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swindon Town vs Barrow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 45 | 6.21 | |
| 17 | Ryan Tafazolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 62 | 8.22 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 3 | 50 | 6.65 | |
| 44 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 38 | 7.6 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 30 | 8.39 | |
| 6 | James Ball | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 83 | 67 | 80.72% | 7 | 3 | 119 | 8.68 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 29 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 9 | 0 | 61 | 7.32 | |
| 19 | Joseph Leonard Snowdon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 34 | Billy Kirkman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 70 | 7.18 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 16 | Thomas Wilson-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 23 | 6.45 | |
| 33 | Joel McGregor | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 3 | Filozofe Mabete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 29 | Tom Barkhuizen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 5 | 2 | 34 | 6.34 | |
| 33 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 20 | 11 | 55% | 4 | 8 | 43 | 7.77 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 5 | Charlie Raglan | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 7 | 41 | 6.62 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 21 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.19 | |
| 8 | Scott Smith | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 40 | 6.36 | |
| 20 | Isaac Fletcher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 21 | 6.43 | |
| 19 | Jovan Malcolm | Forward | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 32 | 24 | 75% | 8 | 1 | 59 | 7.29 | |
| 22 | Joseph Anderson | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 46 | 7.29 | |
| 26 | Jack Thompson | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 4 | 55 | 6.3 | |
| 28 | Brandon Powell | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 1 | 45 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

