Kết quả trận Swindon Town vs Doncaster Rovers, 21h00 ngày 19/10
Swindon Town
+0.25 0.86
-0.25 1.04
2.5 0.89
u 0.99
2.84
2.26
3.25
-0 0.86
+0 0.72
1 0.85
u 1.03
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swindon Town vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swindon Town vs Doncaster Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swindon Town vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swindon Town vs Doncaster Rovers
Ra sân: Paul Glatzel
Ra sân: George Cox
Billy Sharp
0 - 1 Joseph Olowu Kiến tạo: Luke James Molyneux
Ra sân: Ollie Clarke
Ra sân: Joel Cotterill
Kyle HurstRa sân: Billy Sharp
Patrick Kelly
Ben CloseRa sân: Patrick Kelly
James MaxwellRa sân: Harry Clifton
Jamie SterryRa sân: Jordan Gibson
1 - 2 Joe Ironside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swindon Town VS Doncaster Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swindon Town vs Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | George Cox | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 6 | 0 | 22 | 6.3 | ||
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 29 | 6.69 | |
| 21 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 10 | Harry Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 5 | 14 | 7.13 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 1 | 3 | 85 | 6.92 | |
| 22 | Daniel Butterworth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 6 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 1 | 69 | 6.29 | |
| 14 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 22 | 6.76 | |
| 12 | Daniel Barden | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 0 | 59 | 6.41 | |
| 9 | Paul Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 21 | 6.49 | |
| 2 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 40 | 71.43% | 1 | 0 | 75 | 6.11 | |
| 7 | Joel Cotterill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 20 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 5 | 52 | 6.08 | |
| 33 | Joel McGregor | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 46 | 6.65 |
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 24 | 6.59 | |
| 20 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 10 | 32 | 7.43 | |
| 33 | Ben Close | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 2 | Jamie Sterry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 15 | Harry Clifton | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 11 | Jordan Gibson | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 18 | 1 | 60 | 7.71 | |
| 5 | Joseph Olowu | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 43 | 7.82 | |
| 19 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 48 | 6.85 | |
| 3 | James Maxwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 25 | Jay McGrath | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 47 | 7.09 | |
| 8 | George Broadbent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 34 | 6.87 | |
| 17 | Owen Bailey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 22 | Patrick Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 40 | 6.36 | |
| 21 | Kyle Hurst | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

