Kết quả trận Swindon Town vs Doncaster Rovers, 21h00 ngày 19/10

Vòng 12
21:00 ngày 19/10/2024
Swindon Town
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Doncaster Rovers
Địa điểm: The County Ground
Thời tiết: Mưa nhỏ, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 8.8
2-0
15 11
2-1
10 35
3-1
24 109
3-2
31 75
4-2
98 73
4-3
180 173
0-0
12
1-1
6.5
2-2
14
3-3
61
4-4
250
AOS
30

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swindon Town vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swindon Town vs Doncaster Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swindon Town vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Swindon Town vs Doncaster Rovers

Swindon Town Swindon Town
Phút
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Ollie Clarke match yellow.png
28'
Daniel Butterworth match yellow.png
38'
Harry Smith
Ra sân: Paul Glatzel
match change
46'
Rosarie Longelo
Ra sân: George Cox
match change
46'
51'
match yellow.png Billy Sharp
58'
match goal 0 - 1 Joseph Olowu
Kiến tạo: Luke James Molyneux
Nnamdi Ofoborh
Ra sân: Ollie Clarke
match change
64'
Kabongo Tshimanga
Ra sân: Joel Cotterill
match change
65'
72'
match change Kyle Hurst
Ra sân: Billy Sharp
Harry Smith 1 - 1 match goal
75'
77'
match yellow.png Patrick Kelly
80'
match change Ben Close
Ra sân: Patrick Kelly
85'
match change James Maxwell
Ra sân: Harry Clifton
85'
match change Jamie Sterry
Ra sân: Jordan Gibson
90'
match pen 1 - 2 Joe Ironside
Miguel Freckleton match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Swindon Town VS Doncaster Rovers

Swindon Town Swindon Town
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
4
 
Phạt góc
 
13
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
6
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
390
 
Số đường chuyền
 
293
80%
 
Chuyền chính xác
 
74%
9
 
Phạm lỗi
 
15
0
 
Việt vị
 
3
39
 
Đánh đầu
 
53
22
 
Đánh đầu thành công
 
24
3
 
Cứu thua
 
2
15
 
Rê bóng thành công
 
15
8
 
Đánh chặn
 
3
21
 
Ném biên
 
18
15
 
Cản phá thành công
 
15
7
 
Thử thách
 
10
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
22
 
Long pass
 
27
66
 
Pha tấn công
 
68
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Nnamdi Ofoborh
10
Harry Smith
21
Kabongo Tshimanga
14
Rosarie Longelo
4
Ryan Delaney
23
Aaron Drinan
1
Jack Bycroft
Swindon Town Swindon Town 3-5-2
3-4-1-2 Doncaster Rovers Doncaster Rovers
12
Barden
20
Frecklet...
5
Wright
2
Sobowale
27
Cox
7
Cotteril...
18
Kilkenny
8
Clarke
33
McGregor
22
Butterwo...
9
Glatzel
19
Sharman-...
5
Olowu
17
Bailey
25
McGrath
7
Molyneux
8
Broadben...
22
Kelly
11
Gibson
15
Clifton
20
Ironside
14
Sharp

Substitutes

21
Kyle Hurst
2
Jamie Sterry
33
Ben Close
3
James Maxwell
1
Ian Lawlor
18
Ephraim Yeboah
10
Joe Sbarra
Đội hình dự bị
Swindon Town Swindon Town
Nnamdi Ofoborh 6
Harry Smith 10
Kabongo Tshimanga 21
Rosarie Longelo 14
Ryan Delaney 4
Aaron Drinan 23
Jack Bycroft 1
Swindon Town Doncaster Rovers
21 Kyle Hurst
2 Jamie Sterry
33 Ben Close
3 James Maxwell
1 Ian Lawlor
18 Ephraim Yeboah
10 Joe Sbarra

Dữ liệu đội bóng:Swindon Town vs Doncaster Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 1.33
7.67 Phạm lỗi 12.33
6.67 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 2.33
55.33% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 1.2
4.1 Sút trúng cầu môn 2.5
9.4 Phạm lỗi 12
5.6 Phạt góc 3.7
1.7 Thẻ vàng 2.3
51.9% Kiểm soát bóng 50.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Swindon Town (50trận)
Chủ Khách
Doncaster Rovers (54trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
10
7
HT-H/FT-T
8
3
1
5
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
2
2
0
HT-H/FT-H
3
2
3
3
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
2
HT-H/FT-B
2
5
4
6
HT-B/FT-B
4
6
4
3

Swindon Town Swindon Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 George Cox 0 0 0 6 4 66.67% 6 0 22 6.3
8 Ollie Clarke Tiền vệ trụ 2 1 0 14 11 78.57% 2 1 29 6.69
21 Kabongo Tshimanga Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 0 0 4 6.24
10 Harry Smith Tiền đạo cắm 1 1 0 11 9 81.82% 0 5 14 7.13
5 Will Wright Trung vệ 0 0 1 67 62 92.54% 1 3 85 6.92
22 Daniel Butterworth Tiền đạo cắm 1 0 2 24 19 79.17% 2 0 36 6.56
6 Nnamdi Ofoborh Tiền vệ trụ 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 13 6.4
18 Gavin Kilkenny Tiền vệ trụ 1 0 0 48 40 83.33% 4 1 69 6.29
14 Rosarie Longelo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 10 8 80% 3 1 22 6.76
12 Daniel Barden Thủ môn 0 0 0 46 33 71.74% 0 0 59 6.41
9 Paul Glatzel Tiền đạo cắm 0 0 0 16 12 75% 0 3 21 6.49
2 Tunmise Sobowale Hậu vệ cánh phải 0 0 1 56 40 71.43% 1 0 75 6.11
7 Joel Cotterill Tiền vệ công 0 0 0 22 20 90.91% 1 0 28 6.44
20 Miguel Freckleton Trung vệ 0 0 0 36 30 83.33% 0 5 52 6.08
33 Joel McGregor Midfielder 1 0 0 24 19 79.17% 0 3 46 6.65

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Billy Sharp Tiền đạo cắm 3 1 0 14 11 78.57% 1 2 24 6.59
20 Joe Ironside Tiền đạo cắm 2 1 1 19 11 57.89% 0 10 32 7.43
33 Ben Close Tiền vệ trụ 0 0 0 6 5 83.33% 2 0 8 6.08
2 Jamie Sterry Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 1 0 1 6.09
15 Harry Clifton Tiền vệ trụ 3 0 1 21 13 61.9% 3 0 38 6.53
11 Jordan Gibson Tiền vệ phải 3 1 0 14 7 50% 3 0 40 6.72
7 Luke James Molyneux Cánh phải 0 0 3 23 17 73.91% 18 1 60 7.71
5 Joseph Olowu Trung vệ 2 2 0 26 18 69.23% 0 4 43 7.82
19 Teddy Sharman-Lowe Thủ môn 0 0 1 41 32 78.05% 0 0 48 6.85
3 James Maxwell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 3 75% 0 0 9 6.3
25 Jay McGrath Trung vệ 0 0 0 32 24 75% 0 4 47 7.09
8 George Broadbent Tiền vệ trụ 0 0 2 25 22 88% 2 1 34 6.87
17 Owen Bailey Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 30 83.33% 0 0 39 6.06
22 Patrick Kelly Tiền vệ trụ 1 0 1 28 21 75% 3 1 40 6.36
21 Kyle Hurst Cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 8 6.22

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ