Kết quả trận Swindon Town vs Gillingham, 21h00 ngày 26/10
Swindon Town 1
-0.25 0.72
+0.25 1.22
2.25 0.88
u 1.00
1.98
3.75
3.35
-0 0.72
+0 1.53
1 1.11
u 0.78
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swindon Town vs Gillingham hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swindon Town vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swindon Town vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swindon Town vs Gillingham
0 - 1 Thimothee Dieng Kiến tạo: Jacob Wakeling
Ra sân: Joel McGregor
Ra sân: George Cox
Ra sân: Ollie Clarke
Euan Williams
Armani LittleRa sân: Euan Williams
Marcus WyllieRa sân: Jacob Wakeling
Ra sân: Aaron Drinan
Ra sân: Daniel Butterworth
Jonathan WilliamsRa sân: Thimothee Dieng
Oliver Hawkins
Josh AndrewsRa sân: Oliver Hawkins
Kiến tạo: Tunmise Sobowale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swindon Town VS Gillingham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swindon Town vs Gillingham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | George Cox | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.31 | ||
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 3 | 26 | 6.31 | |
| 24 | Grant Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.25 | |
| 21 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 10 | Harry Smith | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 6 | 26 | 6.53 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 5 | 4 | 85 | 7.32 | |
| 22 | Daniel Butterworth | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 55 | 5.86 | |
| 14 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 11 | 6.15 | |
| 31 | Harrison Minturn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.56 | |
| 2 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 0 | 54 | 5.42 | |
| 7 | Joel Cotterill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 20 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 2 | 57 | 6.46 | |
| 33 | Joel McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 1 | Jack Bycroft | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 0 | 56 | 6.41 |
Gillingham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jake Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 37 | 6.79 | |
| 5 | Max Ehmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 47 | 6.66 | |
| 10 | Jonathan Williams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 38 | Thimothee Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 37 | 7.69 | |
| 12 | Oliver Hawkins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 6 | 28 | 7.02 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 52 | 6.83 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 2 | Remeao Hutton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 21 | 13 | 61.9% | 6 | 1 | 36 | 7.21 | |
| 22 | Shadrach Ogie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 5 | 67 | 7.28 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 24 | Jacob Wakeling | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 7.5 | |
| 6 | Ethan Coleman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 52 | 6.79 | |
| 17 | Jayden Clarke | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 56 | 7.06 | |
| 18 | Marcus Wyllie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 21 | Euan Williams | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 39 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

