Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Swindon Town vs Newport County, 03h00 ngày 12/02
Swindon Town
0.84
0.98
0.98
0.82
1.44
4.10
6.50
1.02
0.82
1.03
0.75
Hạng 2 Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swindon Town vs Newport County hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swindon Town vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swindon Town vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swindon Town vs Newport County
Ra sân: Ryan Tafazolli
Ra sân: Joseph Leonard Snowdon
Ra sân: James Scanlon
James CroleRa sân: Nathaniel Opoku
Tanatswa NyakuhwaRa sân: Lewis Jamieson
Kiến tạo: Junior Hoilett
Ra sân: Junior Hoilett
Ra sân: Tom Nichols
Cole JarvisRa sân: Harrison Biggins
Ben LloydRa sân: Gerard Garner
Anthony Driscoll-GlennonRa sân: Michael Spellman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swindon Town VS Newport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swindon Town vs Newport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Junior Hoilett | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 6 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 36 | 6.82 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 17 | Ryan Tafazolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.63 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.56 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 16 | 6.77 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 26 | Jake Batty | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 19 | Joseph Leonard Snowdon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 34 | Billy Kirkman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 33 | Joel McGregor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 46 | 6.77 | |
| 21 | James Scanlon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 21 | 6.29 |
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sven Sprangler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 36 | 6.33 | |
| 19 | Gerard Garner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 31 | 5.95 | |
| 22 | Lewis Jamieson | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.68 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.81 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 17 | Tom Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 52 | 7.02 | |
| 24 | Nathaniel Opoku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 23 | 6.28 | |
| 12 | Joe Thomas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 48 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

