Kết quả trận Swindon Town vs Oldham Athletic, 19h30 ngày 07/02
Swindon Town
-0 0.82
+0 0.96
2.5 0.88
u 0.84
2.35
2.50
3.33
-0 0.82
+0 0.96
1 0.86
u 0.84
3
3.1
2.08
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swindon Town vs Oldham Athletic hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swindon Town vs Oldham Athletic tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swindon Town vs Oldham Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Swindon Town vs Oldham Athletic
Jake Caprice
Kiến tạo: Aaron Drinan
Donervorn Daniels
Ra sân: Thomas Wilson-Brown
Kane DrummondRa sân: Kane Taylor
Ra sân: Aidan Borland
Ra sân: James Scanlon
Ra sân: Ollie Palmer
Jack StevensRa sân: Dynel Simeu
Calum Kavanagh
Ra sân: Michael Oluwakorede Olakigbe
Kiến tạo: Junior Hoilett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swindon Town VS Oldham Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swindon Town vs Oldham Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 42 | 6.59 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 32 | 6.88 | |
| 17 | Ryan Tafazolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 6 | 38 | 7.2 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 4 | 17 | 6.88 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.76 | |
| 29 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 19 | Joseph Leonard Snowdon | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 20 | 6.62 | |
| 16 | Thomas Wilson-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 55 | 6.63 | |
| 25 | Aidan Borland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 21 | James Scanlon | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 20 | 7.32 |
Oldham Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jake Caprice | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 1 | 23 | 6.14 | |
| 5 | Donervorn Daniels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 20 | 6.12 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 29 | 6.36 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.26 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 32 | 6.23 | |
| 9 | Mike Fondop Talum | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 4 | 21 | 6.24 | |
| 40 | Dynel Simeu | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 24 | 6.14 | |
| 17 | Calum Kavanagh | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 5.78 | |
| 7 | Kane Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 5.91 | |
| 26 | Kai Payne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 36 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

