Kết quả trận Swit Nowy Dwor Mazowiecki vs GKS Belchatow, 19h00 ngày 03/11

Vòng
19:00 ngày 03/11/2024
Swit Nowy Dwor Mazowiecki
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
GKS Belchatow
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tỷ số chính xác
1-0
11 11
2-0
14 14.5
2-1
9.5 23
3-1
16.5 41
3-2
20 34
4-2
41 41
4-3
56 56
0-0
13
1-1
7.25
2-2
11.5
3-3
31
4-4
91
AOS
16.5

Hạng 4 Ba Lan

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swit Nowy Dwor Mazowiecki vs GKS Belchatow hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swit Nowy Dwor Mazowiecki vs GKS Belchatow tại Hạng 4 Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swit Nowy Dwor Mazowiecki vs GKS Belchatow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Swit Nowy Dwor Mazowiecki vs GKS Belchatow

Swit Nowy Dwor Mazowiecki Swit Nowy Dwor Mazowiecki
Phút
GKS Belchatow GKS Belchatow
Arkadiusz Gajewski 1 - 0 match goal
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Swit Nowy Dwor Mazowiecki VS GKS Belchatow

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Swit Nowy Dwor Mazowiecki vs GKS Belchatow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 0.67
2 Sút trúng cầu môn 6.33
5 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 1
52.67% Kiểm soát bóng 34.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 1.9
4 Sút trúng cầu môn 4.8
4.6 Phạt góc 3.8
1.8 Thẻ vàng 2
53.6% Kiểm soát bóng 42.8%
2.5 Phạm lỗi 9.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Swit Nowy Dwor Mazowiecki (11trận)
Chủ Khách
GKS Belchatow (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
1
HT-H/FT-T
3
0
1
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
2
0