Kết quả trận Sydney FC vs Brisbane Roar, 13h00 ngày 21/02
Sydney FC
-0.75 0.78
+0.75 1.00
1.5 1.40
u 0.30
1.58
4.32
3.80
-0.25 0.78
+0.25 1.05
1.25 0.95
u 0.85
2.1
4.75
2.5
VĐQG Australia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Brisbane Roar hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Brisbane Roar
Kiến tạo: Paul Okon-Engstler
Dimitrios Valkanis
Justin VidicRa sân: Christopher Long
Michael RuhsRa sân: James Durrington
Ra sân: Joe Lolley
Noah Maieroni
Nicholas DAgostino
Jacob BrazeteRa sân: Georgios Vrakas
Emmet ShawRa sân: Nicholas DAgostino
Ra sân: Apostolos Stamatelopoulos
Ra sân: Ahmet Arslan
Ra sân: Tiago Quintal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 2 | 85 | 7.3 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 3 | 89 | 6.9 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 6 | 1 | 80 | 6.8 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 70 | Ahmet Arslan | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 58 | 7 | |
| 80 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 35 | Alhassan Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 81 | 7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 80 | 7.4 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 2 | 94 | 7.5 | |
| 11 | Abel Walatee | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 41 | 8 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 46 | 26 | 56.52% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 5 | Marius Lode | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 25 | Nicholas DAgostino | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 3 | 20 | 7 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 2 | 9 | 6.9 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 57 | 7.2 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 47 | James Durrington | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Jacob Brazete | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 16 | Matthew Dench | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 41 | Emmet Shaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

