Kết quả trận Sydney FC vs Brisbane Roar, 13h00 ngày 21/02

Vòng 18
13:00 ngày 21/02/2026
Sydney FC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Brisbane Roar
Địa điểm: Allianz Stadium
Thời tiết: Trong lành, 33℃~34℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.82
+1.5
2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.76
Xỉu
2.04
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9 17
2-0
9.2 32
2-1
7.4 14
3-1
11.5 29
3-2
20 23
4-2
38 160
4-3
110 225
0-0
17.5
1-1
7.8
2-2
14.5
3-3
60
4-4
225
AOS
14

VĐQG Australia » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Brisbane Roar hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Brisbane Roar

Sydney FC Sydney FC
Phút
Brisbane Roar Brisbane Roar
Tiago Quintal 1 - 0
Kiến tạo: Paul Okon-Engstler
match goal
54'
59'
match yellow.png Dimitrios Valkanis
61'
match change Justin Vidic
Ra sân: Christopher Long
61'
match change Michael Ruhs
Ra sân: James Durrington
Victor Campuzano Bonilla
Ra sân: Joe Lolley
match change
64'
65'
match yellow.png Noah Maieroni
69'
match yellow.png Nicholas DAgostino
73'
match change Jacob Brazete
Ra sân: Georgios Vrakas
Alex Grant match yellow.png
76'
80'
match change Emmet Shaw
Ra sân: Nicholas DAgostino
Alhassan Toure
Ra sân: Apostolos Stamatelopoulos
match change
80'
Rhys Youlley
Ra sân: Ahmet Arslan
match change
86'
Abel Walatee
Ra sân: Tiago Quintal
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Brisbane Roar

Sydney FC Sydney FC
Brisbane Roar Brisbane Roar
15
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
16
4
 
Phạt góc
 
5
16
 
Sút Phạt
 
12
4
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
5
 
Cứu thua
 
4
14
 
Cản phá thành công
 
11
9
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
7
4
 
Cản sút
 
0
14
 
Rê bóng thành công
 
11
8
 
Đánh chặn
 
7
22
 
Ném biên
 
18
547
 
Số đường chuyền
 
295
89%
 
Chuyền chính xác
 
75%
100
 
Pha tấn công
 
75
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.5
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
13
 
Số quả tạt chính xác
 
10
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
19
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Victor Campuzano Bonilla
35
Alhassan Toure
36
Rhys Youlley
11
Abel Walatee
30
Alexander Zaverdinos
4
Jordan Courtney-Perkins
22
Mathias Macallister
Sydney FC Sydney FC 3-1-4-2
4-2-3-1 Brisbane Roar Brisbane Roar
12
Devenish...
5
Grant
41
Popovic
23
Grant
24
Okon-Eng...
17
Garuccio
7
Quispe
20
Quintal
10
Lolley
70
Arslan
80
Stamatel...
1
Bouzanis
2
Salas
3
Valkanis
5
Lode
16
Dench
31
Maieroni
8
Klein
47
Durringt...
9
Long
10
Vrakas
25
DAgostin...

Substitutes

17
Justin Vidic
19
Michael Ruhs
7
Jacob Brazete
41
Emmet Shaw
11
Macklin Freke
6
Austin Ludwik
44
Jordan Lauton
Đội hình dự bị
Sydney FC Sydney FC
Victor Campuzano Bonilla 9
Alhassan Toure 35
Rhys Youlley 36
Abel Walatee 11
Alexander Zaverdinos 30
Jordan Courtney-Perkins 4
Mathias Macallister 22
Sydney FC Brisbane Roar
17 Justin Vidic
19 Michael Ruhs
7 Jacob Brazete
41 Emmet Shaw
11 Macklin Freke
6 Austin Ludwik
44 Jordan Lauton

Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Brisbane Roar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 5.67
12.33 Phạm lỗi 11.67
2.33 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 2.33
53% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.7
4.8 Sút trúng cầu môn 5.3
10.3 Phạm lỗi 11.6
5.3 Phạt góc 3.9
2.2 Thẻ vàng 2.3
56.2% Kiểm soát bóng 43.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sydney FC (23trận)
Chủ Khách
Brisbane Roar (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
3
2
HT-H/FT-T
5
4
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
2
3
2
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
3
2
3
HT-B/FT-B
2
2
2
0

Sydney FC Sydney FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Rhyan Grant Hậu vệ cánh phải 0 0 1 64 62 96.88% 0 2 85 7.3
5 Alex Grant Trung vệ 0 0 0 82 79 96.34% 0 3 89 6.9
17 Benjamin Garuccio Hậu vệ cánh trái 1 0 2 51 45 88.24% 6 1 80 6.8
10 Joe Lolley Cánh phải 2 0 3 27 20 74.07% 3 1 46 6.8
70 Ahmet Arslan Midfielder 3 0 0 37 32 86.49% 3 0 58 7
80 Apostolos Stamatelopoulos Tiền đạo cắm 3 2 0 7 4 57.14% 0 1 15 6.6
9 Victor Campuzano Bonilla Tiền đạo cắm 2 1 1 9 7 77.78% 0 1 17 7.2
35 Alhassan Toure Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 8 6.7
7 Piero Quispe Tiền vệ công 3 1 1 63 60 95.24% 0 0 81 7
41 Alexandar Popovic Trung vệ 0 0 0 70 66 94.29% 0 0 80 7.4
36 Rhys Youlley Tiền vệ công 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.7
20 Tiago Quintal Cánh phải 1 1 2 30 24 80% 1 0 54 7.5
24 Paul Okon-Engstler Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 77 68 88.31% 0 2 94 7.5
11 Abel Walatee Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.5
12 Harrison Devenish-Meares Thủ môn 0 0 0 24 16 66.67% 0 2 41 8

Brisbane Roar Brisbane Roar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Dean Bouzanis Thủ môn 0 0 1 46 26 56.52% 0 0 54 7
5 Marius Lode Defender 0 0 0 43 40 93.02% 0 2 55 6.9
25 Nicholas DAgostino Tiền đạo cắm 2 1 0 6 1 16.67% 0 3 20 7
9 Christopher Long Tiền đạo cắm 1 1 0 8 5 62.5% 0 0 11 6.4
2 Youstin Salas Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 27 19 70.37% 1 0 52 6.7
10 Georgios Vrakas Tiền vệ công 2 1 2 12 9 75% 3 0 28 6.2
19 Michael Ruhs Tiền đạo cắm 1 1 0 1 0 0% 1 2 9 6.9
8 Samuel Klein Tiền vệ trụ 2 0 1 39 34 87.18% 0 3 57 7.2
17 Justin Vidic Tiền đạo cắm 1 0 0 3 0 0% 0 0 9 6.1
31 Noah Maieroni Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 32 26 81.25% 1 0 43 6.7
47 James Durrington Tiền vệ công 0 0 0 15 9 60% 1 0 23 6.5
7 Jacob Brazete Cánh phải 0 0 1 5 3 60% 1 0 11 6.6
16 Matthew Dench Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 20 76.92% 2 0 47 6.5
3 Dimitrios Valkanis Trung vệ 1 0 0 30 29 96.67% 0 0 37 6.1
41 Emmet Shaw Midfielder 0 0 0 2 0 0% 0 0 3 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ