Kết quả trận Sydney FC vs Melbourne City, 15h00 ngày 17/03
Sydney FC
-0.25 1.02
+0.25 0.86
1.5 1.20
u 0.50
2.30
2.55
3.35
-0 1.02
+0 0.98
1.25 1.10
u 0.70
3
3.2
2.3
VĐQG Australia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne City hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Melbourne City
Ra sân: Victor Campuzano Bonilla
0 - 1 Max Caputo Kiến tạo: Daniel Arzani
Andreas Kuen
Ra sân: Apostolos Stamatelopoulos
Ra sân: Tiago Quintal
Elbasan RashaniRa sân: Daniel Arzani
Ra sân: Marcel Tisserand
Medin MemetiRa sân: Max Caputo
Zane SchreiberRa sân: Kavian Rahmani
Emin DurakovicRa sân: Andreas Kuen
Ra sân: Piero Quispe
Harrison ShillingtonRa sân: Marcus Younis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 3 | 40 | 7.1 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 36 | 8 | |
| 70 | Ahmet Arslan | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 80 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 6.8 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 4 | 53 | 7.1 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 2 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

