Kết quả trận Sydney FC vs Wellington Phoenix, 13h00 ngày 18/01
Sydney FC 1
-1 0.93
+1 0.93
2.5 1.10
u 0.60
1.46
5.00
4.20
-0.5 0.93
+0.5 0.73
1.25 0.90
u 0.90
2.05
5
2.5
VĐQG Australia » 20
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Wellington Phoenix
0 - 1 Carlo Armiento
Alex Rufer
Ra sân: Tiago Quintal
Ra sân: Marcel Tisserand
Ra sân: Patrick Wood
Paulo RetreRa sân: Ifeanyi Eze
0 - 2 Isaac Hughes Kiến tạo: Alex Rufer
Fin ConchieRa sân: Ramy Najjarine
Nikola MileusnicRa sân: Corban Piper
Bill TuilomaRa sân: Carlo Armiento
Lukas Kelly-HealdRa sân: Timothy Payne
Ra sân: Paul Okon-Engstler
Ra sân: Alex Grant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 68 | 6.3 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 3 | 105 | 6.8 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 68 | 58 | 85.29% | 7 | 0 | 96 | 7 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 3 | 0 | 89 | 6.7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 46 | 5.6 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 33 | Marin France | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 2 | 91 | 7 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 44 | Akol Akon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.4 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 61 | 8 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 21 | 8 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 56 | 8.2 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 3 | 1 | 3 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 5 | 21 | 6.7 | |
| 40 | Eamonn McCarron | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 32 | 7.9 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 56 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

