Kết quả trận Sydney FC vs Western Sydney, 15h35 ngày 31/01
Sydney FC
+0.25 0.83
-0.25 1.03
2.5 0.22
u 2.90
2.50
2.25
3.60
-0 0.83
+0 0.75
1.25 1.10
u 0.70
3.25
3
2.3
VĐQG Australia » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Western Sydney hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Western Sydney
0 - 1 Ryan Fraser Kiến tạo: Bozhidar Kraev
Kiến tạo: Akol Akon
Aydan HammondRa sân: Kosta Barbarouses
Kiến tạo: Akol Akon
Joshua BrillanteRa sân: Ryan Fraser
Kiến tạo: Akol Akon
Ra sân: Akol Akon
Ibusuki HiroshiRa sân: Brandon Borello
Jarrod CarluccioRa sân: Bozhidar Kraev
Steven Peter UgarkovicRa sân: Anthony Pantazopoulos
Ra sân: Victor Campuzano Bonilla
Ra sân: Marcel Tisserand
Ra sân: Benjamin Garuccio
Ra sân: Tiago Quintal
Aydan Hammond
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 9 | 7.6 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 44 | Akol Akon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.6 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 3 | 18 | 6.4 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 14 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

