Kết quả trận Tajikistan vs Philippines, 21h00 ngày 31/03

Vòng Qualifi 1
21:00 ngày 31/03/2026
Tajikistan
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Philippines
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 9.7
2-0
8 19
2-1
8.1 15.5
3-1
15.5 36
3-2
29 36
4-2
66 131
4-3
151 191
0-0
9.7
1-1
6.3
2-2
16
3-3
76
4-4
201
AOS
-

Asian Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tajikistan vs Philippines hôm nay ngày 31/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tajikistan vs Philippines tại Asian Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tajikistan vs Philippines hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tajikistan vs Philippines

Tajikistan Tajikistan
Phút
Philippines Philippines
19'
match goal 0 - 1 Raphael Obermair
Rustam Soirov
Ra sân: Shervoni Mabatshoev
match change
34'
Sheriddin Boboev 1 - 1
Kiến tạo: Ehsoni Panshanbe
match goal
41'
Muhammadjon Rahimov
Ra sân: Alisher Shukurov
match change
56'
Amirbek Dzhuraboev
Ra sân: Daler Sharipov
match change
56'
73'
match change Javier Agustine Ocampo Gayoso
Ra sân: Sandro Reyes
73'
match change Zico Bailey
Ra sân: Andre Leipold
Alijon Karomatullozoda
Ra sân: Sheriddin Boboev
match change
79'
83'
match change Javier Mariona
Ra sân: Manuel Ott
87'
match change Sebastian Rasmussen
Ra sân: Jesper Nyholm
90'
match yellow.png Amani Aguinaldo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tajikistan VS Philippines

Tajikistan Tajikistan
Philippines Philippines
5
 
Tổng cú sút
 
5
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạt góc
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
3
 
Sút ra ngoài
 
3
92
 
Pha tấn công
 
122
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Rustam Soirov
8
Amirbek Dzhuraboev
11
Muhammadjon Rahimov
20
Alijon Karomatullozoda
16
Daler Azizov
23
Oleg Baklov
12
Mekhrubon Karimov
10
Dzhamshed Maksumov
19
Akhtam Nazarov
22
Shakhrom Samiev
44
Sayodi Kovussho
90
Furkon Rakhimzoda
Tajikistan Tajikistan 4-2-3-1
4-1-4-1 Philippines Philippines
1
Yatimov
3
Davlatmi...
2
Dzhurabo...
4
Kurbonov
5
Safarov
17
Panshanb...
18
Shukurov
14
Boboev
7
Umarbaev
15
Mabatsho...
21
Sharipov
1
Hansen
3
Tabinas
12
Aguinald...
5
Nyholm
4
Tabinas
8
Ott
7
Leipold
6
Reyes
11
Schneide...
23
Obermair
10
Kristens...

Substitutes

9
Javier Agustine Ocampo Gayoso
19
Zico Bailey
17
Javier Mariona
50
Sebastian Rasmussen
40
Patrick Deyto
16
Quincy Kammeraad
14
Oskari Kekkonen
20
Michael Kempter
2
Kike Linares
13
Alex Monis
65
Daisuke Sato
Đội hình dự bị
Tajikistan Tajikistan
Rustam Soirov 9
Amirbek Dzhuraboev 8
Muhammadjon Rahimov 11
Alijon Karomatullozoda 20
Daler Azizov 16
Oleg Baklov 23
Mekhrubon Karimov 12
Dzhamshed Maksumov 10
Akhtam Nazarov 19
Shakhrom Samiev 22
Sayodi Kovussho 44
Furkon Rakhimzoda 90
Tajikistan Philippines
9 Javier Agustine Ocampo Gayoso
19 Zico Bailey
17 Javier Mariona
50 Sebastian Rasmussen
40 Patrick Deyto
16 Quincy Kammeraad
14 Oskari Kekkonen
20 Michael Kempter
2 Kike Linares
13 Alex Monis
65 Daisuke Sato

Dữ liệu đội bóng:Tajikistan vs Philippines

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
4 Phạt góc 2.33
0.67 Thẻ vàng 0.67
54% Kiểm soát bóng 39.67%
7 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2.1
0.8 Bàn thua 1
4.9 Sút trúng cầu môn 2.3
5.1 Phạt góc 2.1
1.7 Thẻ vàng 2.4
52.3% Kiểm soát bóng 31.3%
4 Phạm lỗi 4.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tajikistan (6trận)
Chủ Khách
Philippines (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
2
0
2

Tajikistan Tajikistan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Parvizchon Umarbaev Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 39 29 74.36% 1 1 44 6.8
11 Muhammadjon Rahimov Cánh phải 1 1 0 6 4 66.67% 0 0 12 6.5
14 Sheriddin Boboev Tiền đạo cắm 2 1 0 20 17 85% 0 0 33 7
8 Amirbek Dzhuraboev Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 9 52.94% 0 0 25 6.5
1 Rustam Yatimov Thủ môn 0 0 0 14 12 85.71% 0 1 18 6.9
5 Manucher Safarov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 46 32 69.57% 0 2 61 6.4
3 Tabrezi Davlatmir Hậu vệ cánh trái 0 0 1 33 21 63.64% 5 2 39 6.3
17 Ehsoni Panshanbe Tiền vệ trụ 0 0 1 34 23 67.65% 1 0 46 6.3
15 Shervoni Mabatshoev Cánh trái 1 0 1 3 3 100% 0 1 10 6.3
9 Rustam Soirov Tiền đạo cắm 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 24 6.3
2 Zoir Dzhuraboev Trung vệ 0 0 0 46 36 78.26% 0 2 59 6.9
4 Sodikdzhon Kurbonov Trung vệ 0 0 0 42 35 83.33% 0 4 53 6.7
18 Alisher Shukurov Tiền vệ trụ 0 0 0 19 15 78.95% 0 2 24 6.4
21 Daler Sharipov Tiền đạo cắm 1 0 0 11 10 90.91% 1 0 24 6.2
20 Alijon Karomatullozoda Defender 0 0 0 3 3 100% 0 1 4 6.7

Philippines Philippines
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kevin Ray Mendoza Hansen Thủ môn 0 0 0 30 27 90% 0 1 34 6.7
18 Jesper Nyholm Trung vệ 1 1 0 55 43 78.18% 0 3 66 6.8
23 Raphael Obermair Tiền vệ trái 1 1 3 35 25 71.43% 6 1 56 7.8
12 Amani Aguinaldo Trung vệ 0 0 1 49 45 91.84% 0 7 60 7.1
8 Manuel Ott Tiền vệ trụ 1 0 0 39 38 97.44% 0 0 46 6.8
4 Jefferson David Tabinas Trung vệ 0 0 0 44 36 81.82% 2 3 66 6.9
11 Randy Schneider Tiền vệ công 2 0 0 46 36 78.26% 3 0 74 6.9
17 Zico Bailey Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 22 18 81.82% 1 0 23 6.7
9 Javier Agustine Ocampo Gayoso Tiền đạo cắm 1 0 1 5 5 100% 0 0 6 6.8
10 Bjorn Martin Kristensen Tiền đạo cắm 1 0 0 14 9 64.29% 1 1 30 6.4
3 Paul Bismarck Tabinas Hậu vệ cánh phải 0 0 1 34 27 79.41% 2 3 52 7.1
6 Sandro Reyes Tiền vệ công 1 0 0 30 19 63.33% 1 0 45 6.6
7 Andre Leipold Cánh phải 1 0 1 20 18 90% 1 1 34 7
17 Javier Mariona Tiền vệ trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ