Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Talaea EI-Gaish vs El Entag Al Harby, 19h30 ngày 22/01

Vòng 9
19:30 ngày 22/01/2021
Talaea EI-Gaish
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
El Entag Al Harby
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Ai Cập » 15

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talaea EI-Gaish vs El Entag Al Harby hôm nay ngày 22/01/2021 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talaea EI-Gaish vs El Entag Al Harby tại VĐQG Ai Cập 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talaea EI-Gaish vs El Entag Al Harby hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Talaea EI-Gaish vs El Entag Al Harby

Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
Phút
El Entag Al Harby El Entag Al Harby
El Mansi 1 - 0 match goal
34'
Gamal 2 - 0 match goal
40'
Kone 3 - 0 match goal
63'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Talaea EI-Gaish VS El Entag Al Harby

Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
El Entag Al Harby El Entag Al Harby
2
 
Phạt góc
 
12
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
11
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
8
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
98
 
Pha tấn công
 
132
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
105

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Talaea EI-Gaish vs El Entag Al Harby

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 2
5.33 Sút trúng cầu môn 5.67
11 Phạm lỗi 8.33
2.67 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 1.33
47.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 1.7
4.3 Sút trúng cầu môn 4.1
10.4 Phạm lỗi 9.8
3.5 Phạt góc 4
2.4 Thẻ vàng 2.2
46.8% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Talaea EI-Gaish (21trận)
Chủ Khách
El Entag Al Harby (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
0
3
HT-H/FT-T
0
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
1
2
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
2
0
2
1