Kết quả trận Talleres Cordoba vs Arsenal de Sarandi, 05h00 ngày 21/10
Talleres Cordoba
-1.25 1.10
+1.25 0.70
2.5 0.89
u 0.81
1.41
6.20
4.15
-0.5 1.10
+0.5 0.76
1 0.80
u 0.90
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Arsenal de Sarandi hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Arsenal de Sarandi tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Arsenal de Sarandi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Talleres Cordoba vs Arsenal de Sarandi
Kiến tạo: Gaston Americo Benavidez
Lautaro GuzmanRa sân: Lucas Brochero
Ra sân: Juan Portillo
Ra sân: Nahuel Bustos
Ra sân: Ulises Ortegoza
Ra sân: Matias Galarza
Juan Ignacio CavallaroRa sân: Emiliano Viveros
Juan PeinipilRa sân: Flabian Londono
Joaquin Pombo
Alfredo AmarillaRa sân: Braian Rivero
Mauro BurruchagaRa sân: Gonzalo Emanuel Muscia
Ra sân: Bruno Barticciotto
Juan Peinipil Penalty awarded
1 - 1 Juan Juan Cejas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Talleres Cordoba VS Arsenal de Sarandi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Talleres Cordoba vs Arsenal de Sarandi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Blas Riveros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 11 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 10 | Nahuel Bustos | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 2 | 84 | 7.1 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 41 | 8 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 0 | 79 | 7.7 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 14 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 28 | Juan Portillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 8 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 20 | Nicolas Javier Vallejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 26 | Diego Barrera | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 46 | Matias Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.5 |
Arsenal de Sarandi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Juan Ignacio Cavallaro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Nestor Adriel Breitenbruch | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 4 | 47 | 6.8 | |
| 4 | Christian Chimino | 0 | 0 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 2 | 57 | 6.8 | ||
| 8 | Braian Rivero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Adrian Sporle | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 27 | Juan Juan Cejas | Cánh trái | 5 | 4 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 14 | Mauro Burruchaga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 22 | Lautaro Guzman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 11 | Lucas Brochero | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 13 | Joaquin Pombo | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 18 | Gonzalo Emanuel Muscia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 20 | Emiliano Viveros | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 9 | Flabian Londono | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 21 | Juan Peinipil | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 36 | Alfredo Amarilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 1 | Tomas Sultani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 37 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

