Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Talleres Cordoba vs CA Platense, 08h00 ngày 01/02
Talleres Cordoba
1.06
0.82
0.88
0.98
1.80
3.10
5.50
1.25
0.70
1.06
0.78
VĐQG Argentina » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs CA Platense hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Talleres Cordoba vs CA Platense
Tomas Ariel Silva Penalty awarded
0 - 1 Ignacio Vazquez
Felipe Bussio
Franco Zapiola
Tomas NasifRa sân: Leonardo Heredia
Martin BarriosRa sân: Felipe Bussio
Maximiliano Amarfil
Ra sân: Giovanni Baroni
Ra sân: Ulises Ortegoza
Bautista MerliniRa sân: Franco Zapiola
Agustín LagosRa sân: Guido Mainero
Ra sân: Valentin Depietri
1 - 2 Gabriel Alejandro Baez Corradi(OW)
Ra sân: Juan Sebastian Sforza
Santiago DalmassoRa sân: Juan Carlos Gauto
Ra sân: Ronaldo Martinez
Santiago Dalmasso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Talleres Cordoba VS CA Platense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Talleres Cordoba vs CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 9 | 83 | 7.3 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 23 | Gabriel Alejandro Baez Corradi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 3 | 58 | 5.8 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Valentin Depietri | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 6 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 4 | 18 | 6.2 | |
| 26 | Mateo Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 5 | 84 | 7.8 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 55 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 49 | Valentin Davila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 30 | Giovanni Baroni | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 36 | 23 | 63.89% | 5 | 1 | 52 | 6.5 |
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bautista Merlini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 0 | 29 | 6 | |
| 23 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 47 | 6.3 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 10 | 29.41% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 24 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 4 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 43 | 6 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 6 | Eugenio Raggio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 27 | Santiago Dalmasso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Felipe Bussio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 9 | Tomas Nasif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

