Kết quả trận Talleres Cordoba vs Club Atletico Tigre, 07h15 ngày 28/10
Talleres Cordoba
-0.75 0.90
+0.75 0.96
2.25 1.03
u 0.77
1.70
4.55
3.33
-0.25 0.90
+0.25 0.89
0.75 0.69
u 1.11
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Talleres Cordoba vs Club Atletico Tigre
Santiago Gonzalez
Kiến tạo: Bruno Barticciotto
Nahuel BanegasRa sân: Tomas Galvan
Ezequiel ForclazRa sân: Valentin Moreno
Facundo Ferreira JussieiRa sân: Eric Kleybel Ramirez Matheus
Sebastian Luciano MedinaRa sân: Blas Armoa
Ra sân: Bruno Barticciotto
Ra sân: Ruben Alejandro Botta
Ra sân: Matias Galarza
1 - 1 Ezequiel Forclaz
Gian NardelliRa sân: Ramón Arias
Ra sân: Valentin Depietri
Ra sân: Ulises Ortegoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Talleres Cordoba VS Club Atletico Tigre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Talleres Cordoba vs Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 58 | 7 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 3 | 20 | 7.2 | |
| 11 | Valentin Depietri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 32 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 52 | 7 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 28 | 6.9 |
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 12 | 6.8 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 18 | Blas Armoa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 7.4 | |
| 20 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 25 | Valentin Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

