Kết quả trận Talleres Cordoba vs Independiente Rivadavia, 07h30 ngày 07/04
Talleres Cordoba
-1 1.04
+1 0.84
2.5 0.86
u 0.84
1.48
5.25
4.00
-0.25 1.04
+0.25 1.06
1 0.78
u 0.92
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Talleres Cordoba vs Independiente Rivadavia
0 - 1 Federico Castro Kiến tạo: Ezequiel Ham
Kiến tạo: Silvio Alejandro Martinez
Juan Ignacio CavallaroRa sân: Matias Reali
Ra sân: Silvio Alejandro Martinez
Julian AscacibarRa sân: Ezequiel Ham
Ra sân: Alex Vigo
Ra sân: Luis Sequeira
Luciano AbecasisRa sân: Matias Ruiz Diaz
Fabrizio SartoriRa sân: Federico Castro
Ra sân: Gustavo Leonardo Bou
Ra sân: Nahuel Bustos
Julian Ascacibar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Talleres Cordoba VS Independiente Rivadavia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Talleres Cordoba vs Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gustavo Leonardo Bou | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 1 | 31 | 7.6 | |
| 3 | Lucas Suarez | Defender | 1 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 4 | 73 | 7.1 | |
| 15 | Blas Riveros | Defender | 2 | 0 | 2 | 66 | 62 | 93.94% | 5 | 0 | 97 | 6.9 | |
| 10 | Nahuel Bustos | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 9 | Federico Girotti | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 2 | Alex Vigo | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 17 | Lautaro Morales | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 13 | Luis Sequeira | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 28 | Juan Portillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 1 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 34 | Jose David Romero | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 21 | 7.3 | |
| 8 | Matias Galarza | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Mantilla | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 7 |
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Ruben Tonetto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 29 | Luciano Abecasis | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 13 | Juan Ignacio Cavallaro | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Federico Castro | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 41 | Matias Ruiz Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 1 | Mariano Monllor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 17 | 42.5% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 42 | Tiago Palacios | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Matias Reali | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 28 | Francisco Maidana | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 18 | Julian Ascacibar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 24 | Alvaro Dionisio | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 49 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

