Kết quả trận Talleres Cordoba vs Newells Old Boys, 08h15 ngày 24/01
Talleres Cordoba
-0.75 0.97
+0.75 0.91
1.5 1.35
u 0.35
1.86
3.78
3.10
-0.25 0.97
+0.25 0.73
0.75 0.85
u 0.95
2.75
5
1.91
VĐQG Argentina » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Newells Old Boys hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Talleres Cordoba vs Newells Old Boys
Ra sân: Matias Gomez
Bruno Cabrera
Kiến tạo: Giovanni Baroni

Bruno Cabrera
Rodrigo Ezequiel HerreraRa sân: Luca Regiardo
Matias CoccaroRa sân: Michael Ryan Hoyos
Ra sân: Giovanni Baroni
Jeronimo RussoRa sân: Martín Luciano
Walter Claudio NunezRa sân: Luciano Herrera
Ra sân: Ronaldo Martinez
Franco Natanael Garcia BarbozaRa sân: Facundo Guch
Kiến tạo: Bruno Barticciotto
2 - 1 Walter Claudio Nunez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Talleres Cordoba VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Talleres Cordoba vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 1 | 98 | 7.6 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 100 | 94 | 94% | 1 | 2 | 114 | 6.8 | |
| 23 | Gabriel Alejandro Baez Corradi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 11 | Valentin Depietri | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.8 | |
| 10 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 3 | 46 | 6.6 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 24 | 7.1 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 21 | Matias Gomez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 30 | Giovanni Baroni | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 10 | 2 | 34 | 6.7 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michael Ryan Hoyos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 6.7 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 22 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 5 | 54 | 6.4 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 25 | Bruno Cabrera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 22 | 5.8 | |
| 17 | Franco Natanael Garcia Barboza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 13 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 6 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 8 | |
| 10 | Valentino Acuna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 28 | Jeronimo Russo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 5 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

