Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Tanzania vs Tuynidi , 23h00 ngày 30/12

Vòng Group stage
23:00 ngày 30/12/2025
Tanzania
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 1)
Tuynidi
Địa điểm: The Olympic Stadium of Rabat
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.25
0.98
-1.25
0.83
O 2.25
0.85
U 2.25
0.95
1
11.00
X
4.33
2
1.36
Hiệp 1
+0.5
0.95
-0.5
0.89
O 0.75
0.71
U 0.75
1.09

CAN Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tanzania vs Tuynidi hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tanzania vs Tuynidi tại CAN Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tanzania vs Tuynidi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tanzania vs Tuynidi

Tanzania Tanzania
Phút
Tuynidi Tuynidi
31'
match yellow.png Yan Valery
39'
match var Hazem Mastouri Penalty awarded
Ibrahim Abdallah Hamad match yellow.png
41'
43'
match pen 0 - 1 Ismael Gharbi
Selemani Mwalimu
Ra sân: Mbwana Samatta
match change
46'
Faisal Salum 1 - 1
Kiến tạo: Novatus Miroshi
match goal
48'
52'
match change Ferjani Sassi
Ra sân: Mohamed Elias Achouri
Bakari Mwamnyeto match yellow.png
57'
Simon Msuva match yellow.png
59'
64'
match change Naim Sliti
Ra sân: Sebastian Tounekti
64'
match change Seifeddine Jaziri
Ra sân: Hazem Mastouri
Pascal Msindo
Ra sân: Mohamed Husseini Mohamed
match change
67'
Tarryn Allarakhia
Ra sân: Simon Msuva
match change
85'
Charles MBombwa
Ra sân: Faisal Salum
match change
85'
88'
match change Mohamed Ali Ben Romdhane
Ra sân: Ismael Gharbi
88'
match change Hadj Mahmoud
Ra sân: Hannibal Mejbri
Shomari Kapombe
Ra sân: Haji Mnoga
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tanzania VS Tuynidi

Tanzania Tanzania
Tuynidi Tuynidi
6
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
1
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
33
 
Đánh đầu
 
41
1
 
Cứu thua
 
1
20
 
Cản phá thành công
 
18
9
 
Thử thách
 
5
21
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Đánh đầu thành công
 
25
0
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
6
2
 
Đánh chặn
 
10
23
 
Ném biên
 
27
291
 
Số đường chuyền
 
510
71%
 
Chuyền chính xác
 
84%
98
 
Pha tấn công
 
110
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
3
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
6
 
Số quả tạt chính xác
 
15
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
25
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Selemani Mwalimu
8
Charles MBombwa
22
Shomari Kapombe
26
Tarryn Allarakhia
2
Pascal Msindo
16
Wilson Nangu
21
Kelvin John
19
Lusajo Mwaikenda
3
Nickson Kibabage
11
Denis Kibu
7
Iddy Seleman Nado
23
Yusuph Kagoma
28
Zuberi Masudi
24
Kelvin Nashon
17
Khalid Iddi
Tanzania Tanzania 3-4-1-2
4-3-3 Tuynidi Tuynidi
1
Masalang...
4
Hamad
14
Mwamnyet...
5
Dickson
15
Mohamed
20
Miroshi
27
Msanga
25
Mnoga
6
Salum
10
Samatta
12
Msuva
16
Dahmen
20
Valery
6
Bronn
3
Talbi
2
Abdi
11
Gharbi
17
Skhiri
10
Mejbri
7
Achouri
9
Mastouri
26
Tounekti

Substitutes

13
Ferjani Sassi
23
Naim Sliti
5
Mohamed Ali Ben Romdhane
27
Seifeddine Jaziri
15
Hadj Mahmoud
12
Ali Maaloul
4
Yassine Meriah
21
Mortadha Ben Ouanes
22
Bechir Ben Said
18
Nader Ghandri
25
Houssem Tka
14
Mohamed Ben Ali
24
Adem Arous
19
Firas Chaouat
1
Noureddine Farhati
Đội hình dự bị
Tanzania Tanzania
Selemani Mwalimu 9
Charles MBombwa 8
Shomari Kapombe 22
Tarryn Allarakhia 26
Pascal Msindo 2
Wilson Nangu 16
Kelvin John 21
Lusajo Mwaikenda 19
Nickson Kibabage 3
Denis Kibu 11
Iddy Seleman Nado 7
Yusuph Kagoma 23
Zuberi Masudi 28
Kelvin Nashon 24
Khalid Iddi 17
Tanzania Tuynidi
13 Ferjani Sassi
23 Naim Sliti
5 Mohamed Ali Ben Romdhane
27 Seifeddine Jaziri
15 Hadj Mahmoud
12 Ali Maaloul
4 Yassine Meriah
21 Mortadha Ben Ouanes
22 Bechir Ben Said
18 Nader Ghandri
25 Houssem Tka
14 Mohamed Ben Ali
24 Adem Arous
19 Firas Chaouat
1 Noureddine Farhati

Dữ liệu đội bóng:Tanzania vs Tuynidi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.67
1.33 Sút trúng cầu môn 2.67
14.67 Phạm lỗi 19.33
1.67 Phạt góc 5.67
3.33 Thẻ vàng 2.33
36.67% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.7
1.5 Bàn thua 1.3
2.8 Sút trúng cầu môn 4
9.8 Phạm lỗi 13.1
3.6 Phạt góc 5.3
2 Thẻ vàng 1.5
45.8% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tanzania (10trận)
Chủ Khách
Tuynidi (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
1
HT-H/FT-T
1
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
2
HT-B/FT-B
0
1
1
0

Tanzania Tanzania
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Mbwana Samatta Tiền đạo cắm 0 0 0 9 5 55.56% 1 1 19 5.96
6 Faisal Salum Tiền vệ trụ 2 2 0 16 13 81.25% 0 0 25 7.13
25 Haji Mnoga Tiền vệ phải 1 0 0 13 6 46.15% 0 2 26 6.05
12 Simon Msuva Tiền đạo cắm 1 0 0 9 7 77.78% 0 0 13 6.01
20 Novatus Miroshi Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 27 20 74.07% 1 1 39 6.84
15 Mohamed Husseini Mohamed Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 19 5.96
5 Job Dickson Trung vệ 0 0 0 25 17 68% 0 0 40 6.33
27 Alphonce Msanga Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 16 10 62.5% 1 2 30 6.51
4 Ibrahim Abdallah Hamad Trung vệ 0 0 0 19 16 84.21% 0 1 24 5.57
14 Bakari Mwamnyeto Trung vệ 0 0 0 19 18 94.74% 0 1 25 6.37
9 Selemani Mwalimu Forward 0 0 1 2 2 100% 0 0 2 6.19
1 Hussein Masalanga Thủ môn 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 9 5.83

Tuynidi Tuynidi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Ellyes Skhiri Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 23 88.46% 1 1 31 6.09
13 Ferjani Sassi Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
6 Dylan Bronn Trung vệ 0 0 0 40 40 100% 0 2 43 6.24
26 Sebastian Tounekti Cánh trái 0 0 0 8 6 75% 0 1 18 6.13
3 Montassar Talbi Trung vệ 0 0 0 43 39 90.7% 0 3 49 6.53
20 Yan Valery Hậu vệ cánh phải 0 0 1 27 24 88.89% 0 0 37 6.13
2 Ali Abdi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 13 68.42% 1 1 40 6.56
11 Ismael Gharbi Cánh trái 4 1 0 14 12 85.71% 0 0 29 6.8
10 Hannibal Mejbri Tiền vệ công 0 0 0 27 21 77.78% 3 0 38 6.58
7 Mohamed Elias Achouri Cánh trái 0 0 0 17 17 100% 0 1 23 6.47
16 Aymen Dahmen Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 0 21 5.05
9 Hazem Mastouri Tiền đạo cắm 0 0 1 13 9 69.23% 1 4 18 6.79

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ