Kết quả trận Te Cu Kukuh Atta Seip vs SpVgg Bayreuth, 19h00 ngày 08/10

Vòng 14
19:00 ngày 08/10/2023
Te Cu Kukuh Atta Seip
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
SpVgg Bayreuth
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Te Cu Kukuh Atta Seip vs SpVgg Bayreuth hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Te Cu Kukuh Atta Seip vs SpVgg Bayreuth tại VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Te Cu Kukuh Atta Seip vs SpVgg Bayreuth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Te Cu Kukuh Atta Seip vs SpVgg Bayreuth

Te Cu Kukuh Atta Seip Te Cu Kukuh Atta Seip
Phút
SpVgg Bayreuth SpVgg Bayreuth
Berwein M. 1 - 0 match goal
63'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Te Cu Kukuh Atta Seip VS SpVgg Bayreuth

Te Cu Kukuh Atta Seip Te Cu Kukuh Atta Seip
SpVgg Bayreuth SpVgg Bayreuth
9
 
Phạt góc
 
2
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
3
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
126
 
Pha tấn công
 
109
112
 
Tấn công nguy hiểm
 
71

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Te Cu Kukuh Atta Seip vs SpVgg Bayreuth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
4 Bàn thua 2.33
0.33 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.3
2.4 Bàn thua 2.7
0.9 Thẻ vàng 0.1
0.8 Phạt góc 2
0.5 Sút trúng cầu môn 1.7
3.8% Kiểm soát bóng 5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Te Cu Kukuh Atta Seip (0trận)
Chủ Khách
SpVgg Bayreuth (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
3
4
HT-H/FT-T
0
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
2
2
HT-B/FT-H
0
0
0
3
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
1
2
HT-B/FT-B
0
0
4
0