Kết quả trận Teplice vs Slovan Liberec, 22h00 ngày 10/08

Vòng 4
22:00 ngày 10/08/2024
Teplice
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Slovan Liberec
Địa điểm: AGC Arena Na Stinadlech
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.85
0
1.95
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9 7.6
2-0
15 11
2-1
10 36
3-1
23 101
3-2
31 71
4-2
81 61
4-3
131 121
0-0
10.5
1-1
6.2
2-2
13.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Séc » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Teplice vs Slovan Liberec hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Teplice vs Slovan Liberec tại VĐQG Séc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Teplice vs Slovan Liberec hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Teplice vs Slovan Liberec

Teplice Teplice
Phút
Slovan Liberec Slovan Liberec
4'
match yellow.png Jan Mikula
Filip Horsky 1 - 0 match goal
17'
23'
match yellow.png Michal Hlavaty
Pavel Svatek
Ra sân: Marek Beranek
match change
25'
Tadeas Vachousek match yellow.png
45'
46'
match goal 1 - 1 Lukas Letenay
46'
match change Lukas Letenay
Ra sân: Benjamin Nyarko
Abdallah Gningue
Ra sân: Tadeas Vachousek
match change
46'
46'
match change Denis Halinsky
Ra sân: Jan Mikula
Pavel Svatek match yellow.png
46'
46'
match change Marios Pourzitidis
Ra sân: Dominik Preisler
Filip Horsky match yellow.png
66'
67'
match change Christian Frydek
Ra sân: Lubomir Tupta
70'
match yellow.png Christian Frydek
Albert Labik
Ra sân: Filip Horsky
match change
72'
Roman Cerepkai
Ra sân: Jaroslav Harustak
match change
81'
83'
match change Patrik Dulay
Ra sân: Denis Visinsky
Abdallah Gningue match yellow.png
90'
Abdallah Gningue 2 - 1
Kiến tạo: Roman Cerepkai
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Teplice VS Slovan Liberec

Teplice Teplice
Slovan Liberec Slovan Liberec
5
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
3
15
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Sút ra ngoài
 
13
13
 
Sút Phạt
 
14
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
230
 
Số đường chuyền
 
418
13
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Cứu thua
 
2
18
 
Rê bóng thành công
 
11
3
 
Đánh chặn
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
8
 
Thử thách
 
4
82
 
Pha tấn công
 
93
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Roman Cerepkai
25
Abdallah Gningue
2
Albert Labik
33
Richard Ludha
24
Pavel Svatek
Teplice Teplice 3-4-1-2
3-4-3 Slovan Liberec Slovan Liberec
1
Nemecek
18
Micevic
19
Jukl
6
Bilek
15
Harustak
7
Beranek
27
Kricfalu...
35
Radosta
20
Trubac
10
Horsky
14
Vachouse...
31
Backovsk...
3
Mikula
13
Sevinsky
20
Preisler
25
Ghali
8
Icha
19
Hlavaty
27
Kayondo
5
Visinsky
28
Nyarko
10
Tupta

Substitutes

24
Patrik Dulay
11
Christian Frydek
30
Denis Halinsky
18
Josef Kozeluh
1
Ivan Krajcirik
21
Lukas Letenay
37
Marios Pourzitidis
6
Ivan Varfolomeev
34
Qendrim Zyba
Đội hình dự bị
Teplice Teplice
Roman Cerepkai 17
Abdallah Gningue 25
Albert Labik 2
Richard Ludha 33
Pavel Svatek 24
Teplice Slovan Liberec
24 Patrik Dulay
11 Christian Frydek
30 Denis Halinsky
18 Josef Kozeluh
1 Ivan Krajcirik
21 Lukas Letenay
37 Marios Pourzitidis
6 Ivan Varfolomeev
34 Qendrim Zyba

Dữ liệu đội bóng:Teplice vs Slovan Liberec

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 5.33
4 Phạt góc 6.33
50.33% Kiểm soát bóng 54%
12.33 Phạm lỗi 9.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 1
3.6 Sút trúng cầu môn 4.6
4.4 Phạt góc 5
44.7% Kiểm soát bóng 50.7%
13.3 Phạm lỗi 10.7
2.3 Thẻ vàng 2.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Teplice (29trận)
Chủ Khách
Slovan Liberec (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
3
2
HT-H/FT-T
1
0
3
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
4
6
2
6
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
2
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
1
0
HT-B/FT-B
3
1
2
4