Kết quả trận Terek Grozny vs FK Nizhny Novgorod, 19h15 ngày 03/11
Terek Grozny
-0.75 0.95
+0.75 0.85
2.5 0.95
u 0.75
1.70
4.35
3.40
-0.25 0.95
+0.25 0.83
1 0.91
u 0.79
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs FK Nizhny Novgorod tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs FK Nizhny Novgorod hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Terek Grozny vs FK Nizhny Novgorod
Nikita Kakkoev
Ra sân: Daniil Utkin
Anton MukhinRa sân: Alexander Troshechkin
Ognjen Ozegovic
0 - 1 Juan Boselli Kiến tạo: Nikolay Kalinskiy
Sven Karic
Ra sân: Turpal-Ali Ibishev
Luka TicicRa sân: Ognjen Ozegovic
Ra sân: Ismael Silva Lima
Ra sân: Maksim Samorodov
Ra sân: Darko Todorovic
Ze TurboRa sân: Juan Boselli
Kirill GotsukRa sân: Stanislav Magkeev
Kirill BozhenovRa sân: Nikita Ermakov
0 - 2 Aleksandr Ektov Kiến tạo: Nikita Medvedev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Terek Grozny VS FK Nizhny Novgorod
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Terek Grozny vs FK Nizhny Novgorod
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Terek Grozny
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 2 | Aleksandr Zhirov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 95 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 32 | 6.83 | |
| 75 | Nader Ghandri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.44 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 26 | 6.47 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 2 | 32 | 6.96 | |
| 15 | Camilo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 7.12 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.48 |
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Ognjen Ozegovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 2 | 42 | 6.87 | |
| 20 | Juan Boselli | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 99 | Stanislav Magkeev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 45 | 6.83 | |
| 3 | Danila Vedernikov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 15 | Aleksandr Ektov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 22 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

