Kết quả trận Terek Grozny vs Rubin Kazan, 22h59 ngày 08/10
Terek Grozny
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.95
u 0.75
2.00
3.25
3.35
-0 1.00
+0 1.10
1 0.91
u 0.79
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs Rubin Kazan hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs Rubin Kazan tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs Rubin Kazan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Terek Grozny vs Rubin Kazan
0 - 1 Nikola Cumic
Ra sân: Evgeny Kharin
Nikola Cumic
Ra sân: Ivan Oleynikov
Ra sân: Artem Timofeev
Ra sân: Vladimir Iljin
Ra sân: Bernard Berisha
Aleksandr Vladimirovich ZotovRa sân: Nikola Cumic
Joel FameyehRa sân: Lazar Randelovic
Mirlind Daku Goal Disallowed
Alexander LomovitskiyRa sân: Ruslan Bezrukov
Valentin Vada
Rustamjon AshurmatovRa sân: Dmitry Kabutov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Terek Grozny VS Rubin Kazan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Terek Grozny vs Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Terek Grozny
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Andrey Semenov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.45 | |
| 94 | Artem Timofeev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 6.51 | |
| 1 | Mikhail Oparin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 29 | Vladimir Iljin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 7 | Bernard Berisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 28 | 5.65 | |
| 59 | Evgeny Kharin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 39 | 6.54 | |
| 6 | Jasmin Celikovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 6.26 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 21 | Ivan Oleynikov | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 16 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 44 | 6.2 |
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 13 | 6 | 46.15% | 4 | 0 | 27 | 7.15 | |
| 30 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.63 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 34 | 7.06 | |
| 22 | Yuri Dyupin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 6.56 | |
| 24 | Nikola Cumic | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 7.21 | |
| 7 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 44 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 3 | 18 | 6.75 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 24 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

