Kết quả trận Terek Grozny vs Rubin Kazan, 22h59 ngày 08/10

Vòng 11
22:59 ngày 08/10/2023
Terek Grozny
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Rubin Kazan
Địa điểm: Akhmat Arena
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Nga » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs Rubin Kazan hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs Rubin Kazan tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs Rubin Kazan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Terek Grozny vs Rubin Kazan

Terek Grozny Terek Grozny
Phút
Rubin Kazan Rubin Kazan
34'
match goal 0 - 1 Nikola Cumic
Miroslav Bogosavac
Ra sân: Evgeny Kharin
match change
46'
51'
match yellow.png Nikola Cumic
Daniel Junior
Ra sân: Ivan Oleynikov
match change
57'
Anton Shvets
Ra sân: Artem Timofeev
match change
57'
Mohamed Konate match yellow.png
59'
Svetoslav Kovachev
Ra sân: Vladimir Iljin
match change
68'
Gamid Agalarov
Ra sân: Bernard Berisha
match change
76'
78'
match change Aleksandr Vladimirovich Zotov
Ra sân: Nikola Cumic
78'
match change Joel Fameyeh
Ra sân: Lazar Randelovic
82'
match var Mirlind Daku Goal Disallowed
84'
match change Alexander Lomovitskiy
Ra sân: Ruslan Bezrukov
87'
match yellow.png Valentin Vada
Miroslav Bogosavac match yellow.png
87'
90'
match change Rustamjon Ashurmatov
Ra sân: Dmitry Kabutov
Camilo match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Terek Grozny VS Rubin Kazan

Terek Grozny Terek Grozny
Rubin Kazan Rubin Kazan
6
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
2
19
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Sút ra ngoài
 
3
5
 
Cản sút
 
2
14
 
Sút Phạt
 
17
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
504
 
Số đường chuyền
 
292
77%
 
Chuyền chính xác
 
66%
11
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Việt vị
 
2
21
 
Đánh đầu
 
17
9
 
Đánh đầu thành công
 
10
2
 
Cứu thua
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
13
6
 
Đánh chặn
 
2
33
 
Ném biên
 
16
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Cản phá thành công
 
12
14
 
Thử thách
 
14
69
 
Pha tấn công
 
60
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

98
Svetoslav Kovachev
23
Anton Shvets
9
Gamid Agalarov
8
Miroslav Bogosavac
11
Daniel Junior
19
Marat Bystrov
3
Vladislav Volkov
35
Rizvan Tashaev
18
Vladislav Kamilov
33
Minkail Matsuev
47
Bi Nene Junior Gbamble
Terek Grozny Terek Grozny 4-3-3
5-4-1 Rubin Kazan Rubin Kazan
1
Oparin
59
Kharin
6
Celikovi...
15
Semenov
55
Todorovi...
94
Timofeev
21
Oleyniko...
16
Camilo
7
Berisha
13
Konate
29
Iljin
22
Dyupin
70
Kabutov
2
Teslenko
15
Vujacic
27
Gritsaen...
23
Bezrukov
30
Vada
6
Iwu
7
Randelov...
24
Cumic
44
Daku

Substitutes

20
Joel Fameyeh
9
Alexander Lomovitskiy
21
Aleksandr Vladimirovich Zotov
5
Rustamjon Ashurmatov
4
Aleksandr Martynovich
50
Egor Shamov
66
Nikita Yanovich
18
Marat Apshatsev
91
Merabi Uridia
26
Uros Drezgic
11
Daniil Kuznetsov
33
Umarali Rakhmonaliev
Đội hình dự bị
Terek Grozny Terek Grozny
Svetoslav Kovachev 98
Anton Shvets 23
Gamid Agalarov 9
Miroslav Bogosavac 8
Daniel Junior 11
Marat Bystrov 19
Vladislav Volkov 3
Rizvan Tashaev 35
Vladislav Kamilov 18
Minkail Matsuev 33
Bi Nene Junior Gbamble 47
Terek Grozny Rubin Kazan
20 Joel Fameyeh
9 Alexander Lomovitskiy
21 Aleksandr Vladimirovich Zotov
5 Rustamjon Ashurmatov
4 Aleksandr Martynovich
50 Egor Shamov
66 Nikita Yanovich
18 Marat Apshatsev
91 Merabi Uridia
26 Uros Drezgic
11 Daniil Kuznetsov
33 Umarali Rakhmonaliev

Dữ liệu đội bóng:Terek Grozny vs Rubin Kazan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 0.33
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
12.67 Phạm lỗi 13.67
3.67 Phạt góc 2
2.33 Thẻ vàng 1.33
46% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 0.7
2.1 Sút trúng cầu môn 1.6
10.1 Phạm lỗi 13.2
4.4 Phạt góc 2.2
1.6 Thẻ vàng 2.1
48% Kiểm soát bóng 42.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Terek Grozny (28trận)
Chủ Khách
Rubin Kazan (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
6
3
HT-H/FT-T
1
2
2
5
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
1
1
1
4
HT-B/FT-H
0
4
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
4
1
2
1

Terek Grozny Terek Grozny
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Andrey Semenov Trung vệ 0 0 1 34 26 76.47% 0 0 40 6.32
13 Mohamed Konate Tiền đạo cắm 2 0 1 8 8 100% 0 1 15 6.45
94 Artem Timofeev Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 28 22 78.57% 0 1 35 6.51
1 Mikhail Oparin Thủ môn 0 0 0 10 10 100% 0 0 15 6.6
29 Vladimir Iljin Tiền đạo cắm 3 1 0 4 4 100% 0 0 9 5.95
7 Bernard Berisha Cánh trái 0 0 0 19 11 57.89% 2 0 28 5.65
59 Evgeny Kharin Tiền vệ trái 1 0 0 19 14 73.68% 2 2 39 6.54
6 Jasmin Celikovic Trung vệ 0 0 0 35 30 85.71% 0 1 39 6.26
55 Darko Todorovic Hậu vệ cánh phải 0 0 2 18 13 72.22% 5 0 37 6.52
21 Ivan Oleynikov Cánh phải 1 0 2 33 23 69.7% 0 0 42 6.3
16 Camilo Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 35 27 77.14% 0 0 44 6.2

Rubin Kazan Rubin Kazan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
70 Dmitry Kabutov Hậu vệ cánh phải 1 0 3 13 6 46.15% 4 0 27 7.15
30 Valentin Vada Tiền vệ trụ 0 0 1 11 8 72.73% 0 0 15 6.63
27 Aleksey Gritsaenko Trung vệ 0 0 0 21 17 80.95% 0 2 34 7.06
22 Yuri Dyupin Thủ môn 0 0 0 12 4 33.33% 0 0 17 6.56
24 Nikola Cumic Cánh phải 2 2 1 14 10 71.43% 0 0 22 7.21
7 Lazar Randelovic Cánh phải 2 1 0 22 14 63.64% 1 0 27 6.41
44 Mirlind Daku Tiền đạo cắm 0 0 0 13 9 69.23% 0 0 21 6.51
15 Igor Vujacic Trung vệ 1 0 0 10 4 40% 1 3 18 6.75
6 Ugochukwu Iwu Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 21 6.43
23 Ruslan Bezrukov Tiền vệ trụ 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 21 6.35
2 Egor Teslenko Trung vệ 1 1 0 14 7 50% 0 2 24 7.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ