Kết quả trận Thái Lan vs Turkmenistan, 19h30 ngày 31/03
Thái Lan
-1.25 0.74
+1.25 0.96
3 0.92
u 0.70
1.30
5.90
4.20
-0.5 0.74
+0.5 0.92
1.25 0.97
u 0.63
1.76
5.6
2.25
Asian Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thái Lan vs Turkmenistan hôm nay ngày 31/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thái Lan vs Turkmenistan tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thái Lan vs Turkmenistan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Thái Lan vs Turkmenistan
Kiến tạo: Theeraton Bunmathan
Mirza Beknazarov
Shamammet Hydyrow
Velmyrat BallakovRa sân: Mirza Beknazarov
Ra sân: Anan Yodsangwal
Yazgylyc Kuwancewic GurbanovRa sân: Shamammet Hydyrow
Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov
1 - 1 Rasul Charyyev Kiến tạo: Mikhail Titov
Rahman MyratberdiyevRa sân: Ibrayym Mammedov
Ra sân: Thanawat Suengchitthawon
Ra sân: Look Saa Nicholas Mickelson
Ra sân: Supachai Jaided
Dayanch MeredovRa sân: Elman Tagayev
Ra sân: Kritsada Kaman
Teymur Charyyev
Mekan Saparov
Kiến tạo: Theeraton Bunmathan
Dayanch Meredov
Meylis DurdyyevRa sân: Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thái Lan VS Turkmenistan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thái Lan vs Turkmenistan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thái Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Theeraton Bunmathan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 55 | 41 | 74.55% | 1 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 18 | Chanathip Songkrasin | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 14 | Manuel Bihr | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 80 | 7.5 | |
| 7 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 21 | Suphanan Bureerat | Defender | 2 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 3 | 49 | 8.2 | |
| 1 | Patiwat Khammai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 6 | Sarach Yooyen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Supachai Jaided | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 6 | 31 | 7.3 | |
| 16 | Kritsada Kaman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 12 | Look Saa Nicholas Mickelson | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 19 | Thanawat Suengchitthawon | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 5 | Jonathan Khemdee | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 6 | 52 | 6.8 | |
| 17 | Jude Soonsup-Bell | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Anan Yodsangwal | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 22 | Seksan Ratree | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 13 | Iklas Sanron | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.6 |
Turkmenistan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mekan Saparov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 2 | Guychmyrat Annagulyyev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Elman Tagayev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 17 | Mirza Beknazarov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 23 | Velmyrat Ballakov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 22 | Rasul Charyyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 19 | Rahman Myratberdiyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Arzuvguly Sapargulyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 15 | Dayanch Meredov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Abdy Byashimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 4 | 22 | 6.1 | |
| 14 | Teymur Charyyev | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 12 | Ibrayym Mammedov | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 8 | Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 7 | Shamammet Hydyrow | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 13 | Mikhail Titov | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

