Kết quả trận Thái Lan vs Turkmenistan, 19h30 ngày 31/03

Vòng Qualifi 1
19:30 ngày 31/03/2026
Thái Lan
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Turkmenistan
Địa điểm: Rajamangala National Stadium
Thời tiết: Ít mây, 31℃~32℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 19.5
2-0
6.7 46
2-1
7 9.4
3-1
9.4 17.5
3-2
22 17.5
4-2
36 170
4-3
125 160
0-0
16
1-1
8.4
2-2
18
3-3
80
4-4
150
AOS
9.8

Asian Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thái Lan vs Turkmenistan hôm nay ngày 31/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thái Lan vs Turkmenistan tại Asian Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thái Lan vs Turkmenistan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thái Lan vs Turkmenistan

Thái Lan Thái Lan
Phút
Turkmenistan Turkmenistan
Suphanan Bureerat 1 - 0
Kiến tạo: Theeraton Bunmathan
match goal
15'
35'
match yellow.png Mirza Beknazarov
39'
match yellow.png Shamammet Hydyrow
Anan Yodsangwal match yellow.png
40'
46'
match change Velmyrat Ballakov
Ra sân: Mirza Beknazarov
Supachok Sarachat
Ra sân: Anan Yodsangwal
match change
46'
46'
match change Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov
Ra sân: Shamammet Hydyrow
49'
match yellow.png Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov
60'
match goal 1 - 1 Rasul Charyyev
Kiến tạo: Mikhail Titov
69'
match change Rahman Myratberdiyev
Ra sân: Ibrayym Mammedov
Sarach Yooyen
Ra sân: Thanawat Suengchitthawon
match change
71'
Iklas Sanron
Ra sân: Look Saa Nicholas Mickelson
match change
71'
Jude Soonsup-Bell
Ra sân: Supachai Jaided
match change
71'
Sarach Yooyen match yellow.png
73'
76'
match change Dayanch Meredov
Ra sân: Elman Tagayev
Seksan Ratree
Ra sân: Kritsada Kaman
match change
78'
84'
match yellow.png Teymur Charyyev
85'
match yellow.png Mekan Saparov
Manuel Bihr 2 - 1
Kiến tạo: Theeraton Bunmathan
match goal
89'
90'
match yellow.png Dayanch Meredov
90'
match change Meylis Durdyyev
Ra sân: Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thái Lan VS Turkmenistan

Thái Lan Thái Lan
Turkmenistan Turkmenistan
14
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạt góc
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
6
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
8
 
Sút ra ngoài
 
4
142
 
Pha tấn công
 
101
98
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Supachok Sarachat
13
Iklas Sanron
17
Jude Soonsup-Bell
6
Sarach Yooyen
22
Seksan Ratree
10
Ben Davis
23
Kampol Pathomattakul
20
Saranon Anuin
8
Peeradon Chamratsamee
4
Nattapong Sayriya
2
Peerawat Akkratum
15
Narubodin Weerawatnodom
Thái Lan Thái Lan 4-2-3-1
5-4-1 Turkmenistan Turkmenistan
1
Khammai
12
Mickelso...
14
Bihr
5
Khemdee
21
Bureerat
3
Bunmatha...
16
Kaman
11
Yodsangw...
18
Songkras...
19
Suengchi...
9
Jaided
22
Charyyev
12
Mammedov
2
Annaguly...
4
Saparov
5
Byashimo...
20
Sapargul...
10
Tagayev
17
Beknazar...
14
Charyyev
7
Hydyrow
13
Titov

Substitutes

8
Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov
23
Velmyrat Ballakov
19
Rahman Myratberdiyev
15
Dayanch Meredov
11
Meylis Durdyyev
16
Kakageldi Berdiyev
9
Meylis Diniev
21
Resul Khozhaev
3
Ykhlas Toydzhanov
6
Hakmuhammet Basimow
1
Rustem Ahallyyew
Đội hình dự bị
Thái Lan Thái Lan
Supachok Sarachat 7
Iklas Sanron 13
Jude Soonsup-Bell 17
Sarach Yooyen 6
Seksan Ratree 22
Ben Davis 10
Kampol Pathomattakul 23
Saranon Anuin 20
Peeradon Chamratsamee 8
Nattapong Sayriya 4
Peerawat Akkratum 2
Narubodin Weerawatnodom 15
Thái Lan Turkmenistan
8 Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov
23 Velmyrat Ballakov
19 Rahman Myratberdiyev
15 Dayanch Meredov
11 Meylis Durdyyev
16 Kakageldi Berdiyev
9 Meylis Diniev
21 Resul Khozhaev
3 Ykhlas Toydzhanov
6 Hakmuhammet Basimow
1 Rustem Ahallyyew

Dữ liệu đội bóng:Thái Lan vs Turkmenistan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 1.33
8 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 3
50.67% Kiểm soát bóng 33%
4 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.2
0.8 Bàn thua 1.5
5.3 Sút trúng cầu môn 3.2
6 Phạt góc 2.9
1.8 Thẻ vàng 2.6
54.6% Kiểm soát bóng 37.2%
5.4 Phạm lỗi 4.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thái Lan (6trận)
Chủ Khách
Turkmenistan (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
1
HT-H/FT-T
1
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
2
0
0

Thái Lan Thái Lan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Theeraton Bunmathan Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 55 41 74.55% 1 0 60 7.8
18 Chanathip Songkrasin Midfielder 2 0 0 18 15 83.33% 0 0 37 6.8
14 Manuel Bihr Trung vệ 2 1 0 54 47 87.04% 0 3 80 7.5
7 Supachok Sarachat Tiền vệ công 1 1 0 6 5 83.33% 0 0 11 6.6
21 Suphanan Bureerat Defender 2 1 2 32 27 84.38% 3 3 49 8.2
1 Patiwat Khammai Thủ môn 0 0 0 9 9 100% 0 1 12 6.8
6 Sarach Yooyen Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 8 6.5
9 Supachai Jaided Tiền đạo cắm 2 2 0 19 16 84.21% 1 6 31 7.3
16 Kritsada Kaman Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 35 94.59% 0 0 42 6.9
12 Look Saa Nicholas Mickelson Defender 0 0 1 26 20 76.92% 3 0 47 7.2
19 Thanawat Suengchitthawon Midfielder 2 1 1 42 37 88.1% 0 0 51 6.8
5 Jonathan Khemdee Defender 0 0 0 44 43 97.73% 0 6 52 6.8
17 Jude Soonsup-Bell Forward 1 0 0 1 0 0% 0 1 7 6.5
11 Anan Yodsangwal Midfielder 2 0 0 13 9 69.23% 1 1 26 6.5
22 Seksan Ratree Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.5
13 Iklas Sanron Forward 0 0 0 5 2 40% 1 0 8 6.6

Turkmenistan Turkmenistan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Mekan Saparov Trung vệ 1 0 0 23 21 91.3% 0 2 32 6.4
2 Guychmyrat Annagulyyev Trung vệ 1 0 0 29 25 86.21% 0 3 42 6.7
10 Elman Tagayev Cánh phải 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 30 6.7
17 Mirza Beknazarov Tiền vệ trụ 2 1 0 18 15 83.33% 2 0 28 6.5
23 Velmyrat Ballakov Tiền vệ trụ 0 0 1 10 9 90% 0 0 14 6.8
22 Rasul Charyyev Thủ môn 0 0 0 22 15 68.18% 0 2 30 7.2
19 Rahman Myratberdiyev Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 8 6.6
20 Arzuvguly Sapargulyev Hậu vệ cánh trái 0 0 1 29 22 75.86% 2 0 38 7.1
15 Dayanch Meredov Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.5
5 Abdy Byashimov Trung vệ 0 0 0 15 10 66.67% 2 4 22 6.1
14 Teymur Charyyev Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 29 25 86.21% 0 1 41 6.9
12 Ibrayym Mammedov Defender 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 23 6.2
8 Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov Cánh trái 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 13 6.7
7 Shamammet Hydyrow Cánh trái 0 0 2 9 6 66.67% 1 0 20 6.6
13 Mikhail Titov 0 0 1 15 10 66.67% 0 1 28 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ