Kết quả trận The Strongest vs San Jose de Oruro, 20h00 ngày 30/10
The Strongest
-1.5 0.95
+1.5 0.85
3.25 0.90
u 0.77
1.32
7.20
5.00
-0.5 0.95
+0.5 1.00
1.25 0.85
u 0.95
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá The Strongest vs San Jose de Oruro hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd The Strongest vs San Jose de Oruro tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả The Strongest vs San Jose de Oruro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả The Strongest vs San Jose de Oruro
Kiến tạo: Sebastian Guerrero Martinez
Gonzalo Vaca SalvatierraRa sân: Jhoni Ramallo
2 - 1 Javier Andres Sanguinetti
Roler FerrufinoRa sân: Ronaldo Sanchez
Ra sân: Sebastian Guerrero Martinez
Percy LozaRa sân: Lider Yanarico
Ra sân: Enrique Luis Triverio
Ra sân: Jaime Arrascaita
3 - 2 Victor Hugo Melga Bejarano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật The Strongest VS San Jose de Oruro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:The Strongest vs San Jose de Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
The Strongest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Maximiliano Caire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 30 | Jaime Arrascaita | Tiền vệ trái | 3 | 3 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Enrique Luis Triverio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Guillermo Viscarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Dario Javier Aimar alvarez | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | ||
| 28 | Abdiel Armando Ayarza Cocanegra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Sebastian Guerrero Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 23 | Jeyson Chura | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 7 | 0 | 28 | 8.5 | |
| 16 | Victor Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | Fabricio Quaglio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 31 | Ronald Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 21 | 6.3 |
San Jose de Oruro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Victor Hugo Melga Bejarano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 7 | Saul Torres Rojas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 11 | Javier Andres Sanguinetti | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 31 | Hernan Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Ronaldo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Luis Banegas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Brian Gabriel Sobrero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 33 | Andres Landa | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | ||
| 15 | Lider Yanarico | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 4 | Gonzalo Vaca Salvatierra | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Aldair Romer Mamani Rios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 2 | Jhoni Ramallo | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

