Kết quả trận Thespa Kusatsu vs Blaublitz Akita, 12h00 ngày 28/02
Thespa Kusatsu
+0.5 0.93
-0.5 0.88
2.25 0.79
u 0.88
3.35
2.00
3.30
+0.25 0.93
-0.25 1.03
1 0.95
u 0.85
4.5
2.4
2.1
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thespa Kusatsu vs Blaublitz Akita hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thespa Kusatsu vs Blaublitz Akita tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thespa Kusatsu vs Blaublitz Akita hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Thespa Kusatsu vs Blaublitz Akita
Kiến tạo: Yasufumi Nishimura
Hidenori Takahashi
Masaki NishimuraRa sân: Shota Suzuki
Takuma MizutaniRa sân: Koki Doi
Ryotaro IshidaRa sân: Ryuji SAITO
3 - 1 Ren Fujimura(OW)
Ra sân: Taika Nakashima
Yoshihiro NakanoRa sân: Takumi Hasegawa
Masaki Nishimura
Ra sân: Farzan Sana Mohammad
Ra sân: Ren Fujimura
3 - 2 Kosuke Sagawa Kiến tạo: Daiki Sato
Ra sân: Gijo Sehata
Ra sân: Kenta Kikuchi
Ryota NakamuraRa sân: Ryohei Okazaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thespa Kusatsu VS Blaublitz Akita
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thespa Kusatsu vs Blaublitz Akita
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thespa Kusatsu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Shusuke Yonehara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 27 | Ren Fujimura | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 4 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 7 | Yasufumi Nishimura | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 40 | 6.2 | |
| 20 | Taiyo Shimokawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 99 | Taika Nakashima | Forward | 4 | 4 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 4 | 25 | 9.2 | |
| 8 | Riku Kamigaki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 2 | 54 | 5.8 | |
| 22 | Masato Nuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 4 | 5 | 46 | 6.6 | |
| 11 | Toi Kagami | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 19 | Farzan Sana Mohammad | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 14 | Kenta Kikuchi | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 37 | Gijo Sehata | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 54 | 6.5 | |
| 3 | Ryuya Ohata | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 9 | 50 | 6.8 | |
| 25 | Rikiru Nakano | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Manato Hyakuda | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 43 | Shoya Nose | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 6 | 38 | 6.8 | |
| 88 | Je-hee Kim | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 7.9 |
Blaublitz Akita
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Genki Yamada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Takuma Mizutani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Ryohei Okazaki | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 32 | 6.2 | |
| 77 | Yoshihiro Nakano | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 13 | Ryuji SAITO | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 32 | Takumi Hasegawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 31 | Ryotaro Ishida | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 6 | Hiroto Morooka | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 5 | Kazuma Nagai | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 22 | Hidenori Takahashi | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 34 | 6 | |
| 10 | Daiki Sato | Midfielder | 5 | 2 | 4 | 31 | 20 | 64.52% | 9 | 0 | 56 | 8.4 | |
| 34 | Shota Suzuki | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Kosuke Sagawa | Forward | 3 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 14 | 37 | 7.6 | |
| 52 | Masaki Nishimura | Defender | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 66 | Koki Doi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

