Kết quả trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania, 00h00 ngày 27/03
Thổ Nhĩ Kỳ
-1 0.90
+1 0.98
2.75 0.93
u 0.84
1.50
5.75
4.00
-0.5 0.90
+0.5 0.88
1.25 0.93
u 0.88
1.91
6
2.6
Vòng loại World Cup Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania hôm nay ngày 27/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania
Vlad Dragomir
Kiến tạo: Arda Guler
Florin Lucian TanaseRa sân: Razvan Marin
Nicolae StanciuRa sân: Ianis Hagi
Ra sân: Baris Yilmaz
David Raul MiculescuRa sân: Daniel Birligea
Stefan BaiaramRa sân: Valentin Mihaila
Ra sân: Arda Guler
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thổ Nhĩ Kỳ VS Romania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 18 | Mert Muldur | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 4 | Samet Akaydin | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 9 | Baris Yilmaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 8 | Arda Guler | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.09 |
Romania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nicusor Bancu | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 1 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 20 | Dennis Man | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 21 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 13 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.18 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

