Kết quả trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania, 00h00 ngày 27/03

Vòng PlayOffs-Semifinals
00:00 ngày 27/03/2026
Thổ Nhĩ Kỳ
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Romania
Địa điểm: Ataturk Olympic Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.75
1.85
+2.75
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.806
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8 20
2-0
7.7 46
2-1
7.5 11
3-1
10.5 21
3-2
22 20
4-2
38 225
4-3
135 225
0-0
17
1-1
8.6
2-2
17.5
3-3
75
4-4
225
AOS
11.5

Vòng loại World Cup Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania hôm nay ngày 27/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania

Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Phút
Romania Romania
18'
match yellow.png Vlad Dragomir
Ferdi Kadioglu 1 - 0
Kiến tạo: Arda Guler
match goal
53'
66'
match change Florin Lucian Tanase
Ra sân: Razvan Marin
71'
match change Nicolae Stanciu
Ra sân: Ianis Hagi
Orkun Kokcu
Ra sân: Baris Yilmaz
match change
78'
87'
match change David Raul Miculescu
Ra sân: Daniel Birligea
88'
match change Stefan Baiaram
Ra sân: Valentin Mihaila
Ozan Kabak
Ra sân: Arda Guler
match change
90'
Muhammed Kerem Akturkoglu match yellow.png
90'
Irfan Can Kahveci
Ra sân: Hakan Calhanoglu
match change
90'
Irfan Can Kahveci match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thổ Nhĩ Kỳ VS Romania

Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Romania Romania
match ok
Giao bóng trước
16
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
7
 
Phạm lỗi
 
12
9
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
22
 
Đánh đầu
 
22
0
 
Cứu thua
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
6
10
 
Thử thách
 
7
22
 
Long pass
 
13
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Đánh đầu thành công
 
10
4
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
6
9
 
Đánh chặn
 
3
28
 
Ném biên
 
22
544
 
Số đường chuyền
 
257
88%
 
Chuyền chính xác
 
66%
123
 
Pha tấn công
 
52
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.48
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
22
 
Số quả tạt chính xác
 
5
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
9
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Irfan Can Kahveci
6
Orkun Kokcu
15
Ozan Kabak
2
Atakan Karazor
1
Fehmi Mert Gunok
22
Kaan Ayhan
5
Salih Ozcan
19
Oguz Aydin
12
Altay Bayindi
21
Yunus Akgun
3
Eren Elmali
13
Denis Gul
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 4-2-3-1
4-2-3-1 Romania Romania
23
Cakir
20
Kadioglu
14
Bardakci
4
Akaydin
18
Muldur
10
Calhanog...
16
Yuksek
11
Yildiz
8
Guler
9
Yilmaz
7
Akturkog...
1
Radu
2
Ratiu
3
Dragusin
15
Burca
11
Bancu
18
Marin
21
Dragomir
20
Man
14
Hagi
13
Mihaila
9
Birligea

Substitutes

10
Nicolae Stanciu
19
Florin Lucian Tanase
17
David Raul Miculescu
8
Stefan Baiaram
7
Mihai Alexandru Dobre
5
Virgil Eugen Ghița
12
Mihai Aioani
23
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
4
Andrei Coubis
6
Vladimir Screciu
22
Marius Coman
16
Laurentiu Popescu
Đội hình dự bị
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Irfan Can Kahveci 17
Orkun Kokcu 6
Ozan Kabak 15
Atakan Karazor 2
Fehmi Mert Gunok 1
Kaan Ayhan 22
Salih Ozcan 5
Oguz Aydin 19
Altay Bayindi 12
Yunus Akgun 21
Eren Elmali 3
Denis Gul 13
Thổ Nhĩ Kỳ Romania
10 Nicolae Stanciu
19 Florin Lucian Tanase
17 David Raul Miculescu
8 Stefan Baiaram
7 Mihai Alexandru Dobre
5 Virgil Eugen Ghița
12 Mihai Aioani
23 Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
4 Andrei Coubis
6 Vladimir Screciu
22 Marius Coman
16 Laurentiu Popescu

Dữ liệu đội bóng:Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 5.33
8.67 Phạm lỗi 11.67
7 Phạt góc 3.33
3.33 Thẻ vàng 1
54% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 2.1
1.4 Bàn thua 1.4
4.4 Sút trúng cầu môn 4.9
9.4 Phạm lỗi 12.8
6.4 Phạt góc 4.7
2 Thẻ vàng 1.2
52.6% Kiểm soát bóng 53.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thổ Nhĩ Kỳ (7trận)
Chủ Khách
Romania (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
2
1
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
1
1
1

Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Hakan Calhanoglu Midfielder 0 0 0 8 7 87.5% 1 0 9 6.21
14 Abdulkerim Bardakci Defender 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 9 6.28
23 Ugurcan Cakir Thủ môn 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6.32
20 Ferdi Kadioglu Defender 0 0 0 2 2 100% 1 0 3 6.23
18 Mert Muldur Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.46
4 Samet Akaydin Defender 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.36
7 Muhammed Kerem Akturkoglu Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.02
16 Ismail Yuksek Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 0 6 6.23
9 Baris Yilmaz Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.09
8 Arda Guler Forward 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.1
11 Kenan Yildiz Forward 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6.09

Romania Romania
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Nicusor Bancu Defender 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.23
18 Razvan Marin Tiền vệ trụ 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 3 6.13
14 Ianis Hagi Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.13
1 Ionut Andrei Radu Thủ môn 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.34
20 Dennis Man Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.05
15 Andrei Burca Trung vệ 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.39
21 Vlad Dragomir Tiền vệ công 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.1
13 Valentin Mihaila Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 1 3 6.18
2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải 0 0 1 4 3 75% 0 0 4 6.32
3 Radu Dragusin Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.32
9 Daniel Birligea Tiền đạo cắm 1 0 0 1 0 0% 0 0 3 5.99

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ