Kết quả trận Thun vs Grasshopper, 00h00 ngày 15/03

Vòng 30
00:00 ngày 15/03/2026
Thun
 43' 2 - 2 (0 - 0)
Grasshopper
Địa điểm: Arena Thun
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.884
+2
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.99
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8 18.5
2-0
7.9 42
2-1
7.4 12
3-1
11 23
3-2
22 21
4-2
40 225
4-3
135 225
0-0
16.5
1-1
8.2
2-2
16.5
3-3
75
4-4
225
AOS
13
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.5 6.8
2-0
6.8 29
2-1
15 21
3-1
41 71
3-2
121 111
4-2
151 -
4-3
- -
0-0
3.4
1-1
7.2
2-2
56
3-3
151
AOS
-

VĐQG Thụy Sỹ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thun vs Grasshopper hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thun vs Grasshopper tại VĐQG Thụy Sỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thun vs Grasshopper hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thun vs Grasshopper

Thun Thun
Phút
Grasshopper Grasshopper
Valmir Matoshi match yellow.png
6'
17'
match goal 0 - 1 Young-Jun Lee
Kiến tạo: Luke Plange
30'
match yellow.png Abdoulaye Diaby
Mattias Kait 1 - 1
Kiến tạo: Leonardo Bertone
match goal
33'
Genís Montolio 2 - 1 match goal
37'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thun VS Grasshopper

Thun Thun
Grasshopper Grasshopper
10
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Phạm lỗi
 
6
6
 
Phạt góc
 
3
6
 
Sút Phạt
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
1
 
Cứu thua
 
0
6
 
Cản phá thành công
 
7
5
 
Thử thách
 
7
12
 
Long pass
 
13
2
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
1
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
6
3
 
Đánh chặn
 
5
12
 
Ném biên
 
7
107
 
Số đường chuyền
 
106
53%
 
Chuyền chính xác
 
62%
38
 
Pha tấn công
 
30
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
18
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
25
 
Số pha tranh chấp thành công
 
25
0.79
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.86
1.47
 
Cú sút trúng đích
 
1.09
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
14
 
Số quả tạt chính xác
 
8
16
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
17
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
4
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Lucien Dahler
9
Furkan Dursun
5
Dominik Franke
33
Marc Gutbub
18
Christopher Ibayi
8
Vasilije Janjicic
70
Nils Reichmuth
20
Noah Rupp
25
Tim Spycher
Thun Thun 4-4-2
3-4-1-2 Grasshopper Grasshopper
24
Steffen
27
Heule
19
Bamert
4
Montolio
47
Fehr
78
Matoshi
14
Kait
6
Bertone
77
Meichtry
74
Rastoder
96
Labeau
71
Hammel
20
Ngom
15
Diaby
4
Mikulić
28
Stroscio
5
Imourane
2
Abels
54
Krasniqi
8
Meyer
18
Lee
7
Plange

Substitutes

30
Ismajl Beka
17
Oscar Clemente
11
Salifou Diarrassouba
1
Nicolas Glaus
27
Sven Kohler
16
Matteo Mantini
52
Samuel Marques
19
Felix Emmanuel Tsimba
31
Maximilian Ullmann
Đội hình dự bị
Thun Thun
Lucien Dahler 37
Furkan Dursun 9
Dominik Franke 5
Marc Gutbub 33
Christopher Ibayi 18
Vasilije Janjicic 8
Nils Reichmuth 70
Noah Rupp 20
Tim Spycher 25
Thun Grasshopper
30 Ismajl Beka
17 Oscar Clemente
11 Salifou Diarrassouba
1 Nicolas Glaus
27 Sven Kohler
16 Matteo Mantini
52 Samuel Marques
19 Felix Emmanuel Tsimba
31 Maximilian Ullmann

Dữ liệu đội bóng:Thun vs Grasshopper

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2
4.33 Sút trúng cầu môn 5
15.33 Phạm lỗi 10
6.33 Phạt góc 7
3.33 Thẻ vàng 3
50% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 1.7
5.2 Sút trúng cầu môn 5.3
14.3 Phạm lỗi 13.6
6.5 Phạt góc 5.8
2.1 Thẻ vàng 2.8
47.2% Kiểm soát bóng 46.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thun (31trận)
Chủ Khách
Grasshopper (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
3
5
HT-H/FT-T
2
2
0
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
2
0
2
4
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
1
3
4
2
HT-B/FT-B
2
7
3
3