Kết quả trận Thụy Sĩ vs Đức, 02h45 ngày 28/03

Vòng
02:45 ngày 28/03/2026
Thụy Sĩ
 34' 1 - 1 (0 - 0)
Đức
Địa điểm: Kybunpark
Thời tiết: Ít mây, 2°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.884
-0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.884
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 8.6
2-0
18 11.5
2-1
11 46
3-1
27 150
3-2
32 95
4-2
110 70
4-3
200 155
0-0
12.5
1-1
6.2
2-2
13
3-3
55
4-4
220
AOS
29
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.78 3.74
2-0
17 10
2-1
22 85
3-1
120 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.12
1-1
6.5
2-2
60
3-3
200
AOS
75

Giao hữu ĐTQG

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Sĩ vs Đức hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Sĩ vs Đức tại Giao hữu ĐTQG 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Sĩ vs Đức hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thụy Sĩ vs Đức

Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Phút
Đức Đức
Dan Ndoye 1 - 0
Kiến tạo: Granit Xhaka
match goal
17'
26'
match goal 1 - 1 Jonathan Glao Tah
Kiến tạo: Florian Wirtz

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thụy Sĩ VS Đức

Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Đức Đức
2
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Phạm lỗi
 
4
0
 
Phạt góc
 
2
4
 
Sút Phạt
 
2
0
 
Việt vị
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
0
3
 
Cản phá thành công
 
6
2
 
Thử thách
 
3
11
 
Long pass
 
6
1
 
Successful center
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
1
0
 
Cản sút
 
2
3
 
Rê bóng thành công
 
6
2
 
Đánh chặn
 
0
6
 
Ném biên
 
5
184
 
Số đường chuyền
 
209
85%
 
Chuyền chính xác
 
89%
25
 
Pha tấn công
 
54
5
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
15
 
Số pha tranh chấp thành công
 
13
0.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.04
2
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
2
 
Số quả tạt chính xác
 
8
11
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
8
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
10
 
Phá bóng
 
7

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Michel Aebischer
26
Aurele Amenda
18
Eray Ervin Comert
24
Luca Jaquez
14
Ardon Jashari
21
Marvin Keller
9
Johan Manzambi
25
Joel Almada Monteiro
2
Miro Muheim
12
Yvon Mvogo
23
Noah Okafor
19
Alvyn Sanches
16
Vincent Sierro
15
Djibril Sow
6
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Thụy Sĩ Thụy Sĩ 4-3-3
4-3-3 Đức Đức
1
Kobel
13
Rodrigue...
5
Akanji
4
Elvedi
3
Widmer
22
Rieder
10
Xhaka
8
Sohm
11
Ndoye
7
Embolo
17
Vargas
1
Baumann
6
Kimmich
15
Schlotte...
4
Tah
22
Raum
20
Gnabry
16
Stiller
8
Goretzka
19
Sane
7
Havertz
17
Wirtz

Substitutes

3
Waldemar Anton
18
Nathaniel Brown
21
Finn Dahmen
14
Chris Fuhrich
5
Pascal Gross
25
Lennart Karl
12
Alexander Nubel
2
Antonio Rudiger
9
Kevin Schade
24
Anton Stach
26
Malick Thiaw
13
Deniz Undav
23
Josha Vagnoman
11
Nick Woltemade
Đội hình dự bị
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Michel Aebischer 20
Aurele Amenda 26
Eray Ervin Comert 18
Luca Jaquez 24
Ardon Jashari 14
Marvin Keller 21
Johan Manzambi 9
Joel Almada Monteiro 25
Miro Muheim 2
Yvon Mvogo 12
Noah Okafor 23
Alvyn Sanches 19
Vincent Sierro 16
Djibril Sow 15
Denis Lemi Zakaria Lako Lado 6
Thụy Sĩ Đức
3 Waldemar Anton
18 Nathaniel Brown
21 Finn Dahmen
14 Chris Fuhrich
5 Pascal Gross
25 Lennart Karl
12 Alexander Nubel
2 Antonio Rudiger
9 Kevin Schade
24 Anton Stach
26 Malick Thiaw
13 Deniz Undav
23 Josha Vagnoman
11 Nick Woltemade

Dữ liệu đội bóng:Thụy Sĩ vs Đức

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3
1 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 6.67
8 Phạm lỗi 8.33
1.67 Phạt góc 4.67
52.67% Kiểm soát bóng 63.67%
0.33 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 2.1
0.6 Bàn thua 1.1
5.3 Sút trúng cầu môn 5.9
9.7 Phạm lỗi 11.1
4.8 Phạt góc 5.5
56.9% Kiểm soát bóng 65.9%
0.9 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thụy Sĩ (1trận)
Chủ Khách
Đức (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0