Kết quả trận Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee, 14h30 ngày 27/10
Tianjin Tigers
-0.5 0.83
+0.5 1.03
3 0.85
u 0.75
1.66
3.55
3.75
-0.25 0.83
+0.25 0.85
1.25 0.93
u 0.67
VĐQG Trung Quốc » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee
Kiến tạo: Ba Dun
Yonghao JinRa sân: Zhong Jin Bao
Diego Hipolito Silva LopesRa sân: Song Long
Ra sân: Wang Qiuming
Ra sân: Ba Dun
Song WenjieRa sân: Evans Kangwa
Ra sân: Yang Zihao
Ra sân: Andrea Compagno
Ra sân: Xadas
Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 36 | Guo Hao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 47 | 7 | |
| 7 | Albion Ademi | Forward | 4 | 2 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 32 | Su Yuanjie | Forward | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 6 | Peng fei Han | Defender | 0 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 1 | 4 | 96 | 7.4 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 8 | 0 | 55 | 8.4 | |
| 9 | Andrea Compagno | Forward | 4 | 4 | 4 | 11 | 11 | 100% | 0 | 4 | 22 | 7.5 | |
| 31 | Diogo Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 96 | 89 | 92.71% | 0 | 2 | 102 | 6.9 | |
| 16 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 2 | 79 | 68 | 86.08% | 6 | 0 | 101 | 6.9 | |
| 40 | Shi Yan | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.8 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 32 | 7.9 | |
| 23 | Song Long | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 33 | Liu Jiashen | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 32 | 7.2 | |
| 19 | Song Wenjie | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 24 | Xu Dong | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 10 | Evans Kangwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 32 | Long Wei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 3 | Junshuai Liu | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Martin Boakye | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

